1. Bối cảnh và thực trạng về truy xuất nguồn gốc
Trong bối cảnh thương mại số và hội nhập sâu rộng, truy xuất nguồn gốc trở thành yêu cầu cốt lõi của chuỗi cung ứng hiện đại. Người tiêu dùng ngày càng đòi hỏi minh bạch về xuất xứ, thành phần, quy trình sản xuất – vận chuyển; các thị trường xuất khẩu lớn cũng siết chặt điều kiện tiếp cận bằng tiêu chuẩn truy vết bắt buộc. Với doanh nghiệp, truy xuất nguồn gốc không chỉ để chống hàng giả, bảo vệ thương hiệu mà còn là chìa khóa tối ưu vận hành: rút ngắn thời gian đối soát, giảm thất thoát kho vận, nâng cao khả năng quản trị rủi ro và phản hồi thu hồi sản phẩm (recall) khi cần.
Trong thực tiễn, nhiều doanh nghiệp đã số hóa dữ liệu nhưng còn phân tán, thiếu chuẩn chung nên truy xuất nguồn gốc chưa xuyên suốt từ “nông trại/nhà máy đến bàn ăn/kệ hàng”. Những nút thắt phổ biến gồm: không đồng nhất định danh sản phẩm, thiếu mã địa điểm chuỗi cung ứng, thiếu chuẩn sự kiện luân chuyển hàng hóa, và khó liên thông hệ thống giữa nhà sản xuất – logistics – bán lẻ. Hệ quả là truy xuất nguồn gốc manh mún, tốn chi phí tích hợp, khó đáp ứng yêu cầu kiểm chứng của cơ quan quản lý và đối tác quốc tế.
Trước thực trạng đó, tiêu chuẩn GS1 được thừa nhận rộng rãi như nền tảng để chuẩn hóa truy xuất nguồn gốc. Hệ thống định danh toàn cầu của GS1 (GTIN cho sản phẩm, GLN cho địa điểm, SSCC cho đơn vị logistics) cùng mã số, mã vạch/QR giúp “nói cùng một ngôn ngữ dữ liệu” trong toàn chuỗi. Khi áp dụng, mỗi sản phẩm – kiện hàng – điểm giao nhận đều có mã duy nhất, cho phép ghi nhận và chia sẻ sự kiện di chuyển, chế biến, lưu kho theo một cấu trúc thống nhất; từ đó truy xuất nguồn gốc theo thời gian thực, tăng độ tin cậy kiểm chứng.
Theo thông tin sự kiện được công bố, cơ quan quản lý phối hợp GS1 Việt Nam thúc đẩy chuẩn hóa truy xuất nguồn gốc bằng mã số, mã vạch theo tiêu chuẩn GS1, hướng tới mục tiêu: thống nhất dữ liệu, nâng tỷ lệ áp dụng trong doanh nghiệp, và mở rộng phạm vi triển khai từ sản xuất – logistics đến phân phối. Đây là bước đi nền tảng để truy xuất nguồn gốc tại Việt Nam bắt kịp thông lệ quốc tế, hỗ trợ xuất khẩu và nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt.
2. Tiêu chuẩn GS1 và cách thức triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc
2.1 Giới thiệu tiêu chuẩn GS1 – mã số, mã vạch và dữ liệu liên quan
Tiêu chuẩn GS1 là hệ thống nhận dạng toàn cầu giúp chuẩn hóa dữ liệu sản phẩm, địa điểm và đơn vị logistics. Hệ thống này bao gồm nhiều loại mã như GTIN (Global Trade Item Number) cho sản phẩm, GLN (Global Location Number) cho địa điểm, SSCC (Serial Shipping Container Code) cho kiện hàng logistics và EAN/UPC cho mã vạch bán lẻ. Việc sử dụng các định danh toàn cầu này giúp mọi bên trong chuỗi cung ứng — từ nhà sản xuất, đơn vị vận chuyển, kho bãi đến nhà bán lẻ — có thể giao tiếp bằng ngôn ngữ dữ liệu thống nhất.
Trong bối cảnh thương mại điện tử và logistics phát triển mạnh, việc áp dụng tiêu chuẩn GS1 trở thành giải pháp quan trọng để thực hiện truy xuất nguồn gốc chính xác, minh bạch và hiệu quả. Thông qua mã số và mã vạch, doanh nghiệp có thể lưu trữ và chia sẻ thông tin sản phẩm theo thời gian thực. Khi người tiêu dùng hoặc cơ quan quản lý quét mã QR hoặc barcode, họ có thể biết rõ nguồn gốc sản phẩm, lô hàng, ngày sản xuất – hạn sử dụng và hành trình logistics. Tại Việt Nam, tổ chức GS1 Vietnam trực thuộc Bộ Khoa học & Công nghệ là đơn vị duy nhất được ủy quyền quản lý cấp mã số mã vạch theo tiêu chuẩn quốc tế.
2.2 Các bước triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc theo GS1
Để triển khai hiệu quả hệ thống truy xuất nguồn gốc, doanh nghiệp cần thực hiện theo quy trình 4 bước chuẩn do GS1 Toàn cầu khuyến nghị:
-
Đăng ký mã số doanh nghiệp (GS1 Company Prefix) để được cấp quyền sử dụng các mã định danh GTIN, GLN, SSCC…
-
Gán mã cho từng sản phẩm hoặc đơn vị logistics, đảm bảo mỗi đối tượng có một mã duy nhất giúp xác định rõ ràng trong toàn chuỗi cung ứng.
-
Xây dựng hệ thống ghi nhận dữ liệu truy xuất, bao gồm các thông tin: thời gian, địa điểm, đơn vị vận chuyển, số lô, hạn sử dụng và các sự kiện luân chuyển hàng hóa.
-
Tích hợp công nghệ hỗ trợ truy xuất, như mã QR, NFC, hoặc blockchain để người tiêu dùng và cơ quan chức năng dễ dàng truy cập thông tin minh bạch qua một lần quét.
Doanh nghiệp có thể tham khảo hướng dẫn chi tiết tại Cổng thông tin eLogistics Việt Nam để đảm bảo việc triển khai phù hợp với tiêu chuẩn dữ liệu quốc gia và quốc tế.
2.3 Lợi ích khi doanh nghiệp áp dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc GS1
Việc áp dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc theo chuẩn GS1 mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Trước hết, nó tăng tính minh bạch và độ tin cậy của sản phẩm, giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu truy xuất của các thị trường xuất khẩu lớn như EU, Mỹ, Nhật Bản. Hơn nữa, hệ thống này giúp giảm chi phí kiểm soát hàng giả, hạn chế thất thoát trong quá trình logistics, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý kho và phân phối.
Đối với người tiêu dùng, truy xuất nguồn gốc theo GS1 mang đến sự an tâm khi có thể kiểm tra hành trình sản phẩm chỉ bằng thao tác quét mã. Ngoài ra, dữ liệu từ hệ thống còn giúp doanh nghiệp phân tích hành vi khách hàng, cải thiện chiến lược marketing và quản trị sản phẩm. Việc chuẩn hóa này không chỉ là yêu cầu bắt buộc trong thời kỳ hội nhập, mà còn là công cụ cạnh tranh chiến lược cho doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường toàn cầu.
3. Thách thức và giải pháp khi áp dụng truy xuất nguồn gốc trong thực tiễn
Việc áp dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc theo tiêu chuẩn quốc tế GS1 tại Việt Nam tuy mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đi kèm không ít thách thức, đặc biệt với nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ. Khó khăn đầu tiên là hạ tầng công nghệ thông tin chưa đồng bộ. Nhiều doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt trong lĩnh vực nông sản và thực phẩm, vẫn quản lý dữ liệu thủ công hoặc bằng phần mềm nội bộ rời rạc, khiến quá trình ghi nhận, chia sẻ và đối soát dữ liệu truy xuất nguồn gốc bị gián đoạn. Khi chuỗi cung ứng có nhiều bên tham gia (nhà sản xuất, nhà phân phối, vận chuyển, bán lẻ), việc thiếu chuẩn hóa dữ liệu dẫn đến tình trạng “mỗi bên một hệ thống”, không thể kết nối thành mạng truy xuất thống nhất.
Thách thức thứ hai nằm ở chi phí đầu tư ban đầu. Việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc theo tiêu chuẩn GS1 đòi hỏi doanh nghiệp phải đăng ký mã định danh toàn cầu, tích hợp hệ thống mã vạch, mã QR, đồng thời trang bị phần mềm quản lý dữ liệu và đào tạo nhân sự vận hành. Đối với doanh nghiệp nhỏ, đây là khoản đầu tư không nhỏ, đặc biệt khi chưa thấy ngay lợi ích tài chính ngắn hạn. Ngoài ra, nhiều doanh nghiệp thiếu đội ngũ chuyên môn về công nghệ thông tin và logistics, dẫn đến việc vận hành hệ thống chưa hiệu quả, dữ liệu sai lệch hoặc cập nhật chậm trễ.
Để tháo gỡ những khó khăn này, cần có sự phối hợp giữa Nhà nước – doanh nghiệp – tổ chức tiêu chuẩn quốc tế. Về phía Nhà nước, cần ban hành chính sách hỗ trợ tài chính, đào tạo và chuyển giao công nghệ nhằm giúp doanh nghiệp từng bước xây dựng hạ tầng số phục vụ truy xuất nguồn gốc. Các cơ quan quản lý như GS1 Vietnam và Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số – Bộ Công Thương nên tiếp tục tổ chức các khóa tập huấn, hướng dẫn kỹ thuật để doanh nghiệp hiểu đúng, làm đúng và duy trì hệ thống ổn định.
Về phía doanh nghiệp, cần chủ động hợp tác với GS1 Vietnam, đầu tư nâng cấp hệ thống ERP, đồng thời ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn (Big Data) và blockchain trong việc ghi nhận và bảo mật thông tin sản phẩm. Ngoài ra, việc liên kết dữ liệu nội bộ với đối tác trong chuỗi cung ứng (như nhà vận chuyển, kho hàng, siêu thị) sẽ giúp việc truy xuất nguồn gốc trở nên xuyên suốt, minh bạch và chính xác hơn.
Tổng thể, vượt qua các thách thức về chi phí, công nghệ và nhân lực không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ yêu cầu pháp lý mà còn mang lại lợi thế cạnh tranh dài hạn: tăng niềm tin của người tiêu dùng, nâng cao khả năng xuất khẩu và góp phần khẳng định vị thế của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.

