Trong bối cảnh thế giới bước vào giai đoạn chuyển đổi xanh mạnh mẽ, ngành hàng không – vốn là nguồn phát thải khí nhà kính chiếm 2–3% toàn cầu – đang chịu áp lực lớn khi phải tham gia vào các cơ chế giảm phát thải mang tính bắt buộc. Việt Nam không nằm ngoài xu hướng đó. Các cơ quan quản lý, hãng hàng không và doanh nghiệp liên quan đang được yêu cầu chuẩn bị kỹ lưỡng để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế mới, đảm bảo mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.
1. Bối cảnh toàn cầu và áp lực “giảm phát thải” đối với ngành hàng không
Ngành hàng không đang trở thành tâm điểm trong các chương trình môi trường toàn cầu khi lượng phát thải CO₂ của ngành liên tục tăng theo nhu cầu di chuyển quốc tế. Vì vậy, Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế (ICAO) đã triển khai chương trình CORSIA – Cơ chế giảm và bù trừ phát thải carbon áp dụng bắt buộc từ 2027 đối với các hãng bay quốc tế.
Việc giảm phát thải trong ngành hàng không không đơn giản. Máy bay là phương tiện sử dụng nhiên liệu hóa thạch gần như 100%, trong khi giải pháp thay thế như điện hoặc hydro vẫn còn trong giai đoạn nghiên cứu. Do đó, cách tiếp cận khả thi nhất hiện nay là chuyển sang nhiên liệu hàng không bền vững (SAF) và tối ưu hóa vận hành.
Đối với Việt Nam – một quốc gia đang tăng trưởng mạnh về vận tải hàng không, đây là thách thức lớn nhưng cũng là cơ hội để nâng tầm ngành hàng không trong cuộc chơi xanh toàn cầu.
2. Việt Nam và mức độ sẵn sàng tham gia cơ chế “giảm phát thải”
2.1 Khung chính sách đang dần hoàn thiện
Theo Bộ Giao thông Vận tải và Bộ Công Thương, nhiều chính sách đang được bổ sung để hỗ trợ ngành hàng không thực hiện mục tiêu giảm phát thải:
- Dự thảo Luật Hàng không dân dụng sửa đổi đã bổ sung khung pháp lý cho việc sử dụng SAF.
- Bộ Công Thương đang nghiên cứu cơ chế tín chỉ carbon cho ngành hàng không.
- Việt Nam cam kết thực hiện mục tiêu “Net Zero 2050” tại COP26, kéo theo hàng loạt chương trình hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh.
Trong đó, việc cung cấp nhiên liệu SAF trong nước đã được tính toán để tránh phụ thuộc hoàn toàn vào thị trường quốc tế – nơi giá SAF hiện cao gấp 2–3 lần nhiên liệu truyền thống.
2.2 Thách thức thực tế của các hãng bay Việt Nam
Mặc dù định hướng đã rõ ràng, nhưng thực tế cho thấy các hãng hàng không Việt Nam còn gặp nhiều rào cản:
Chi phí vận hành sẽ tăng mạnh nếu áp dụng SAF hoặc mua tín chỉ carbon theo yêu cầu của CORSIA.
Hệ thống kiểm kê – báo cáo – xác minh phát thải (MRV) vẫn chưa hoàn thiện.
Nguồn cung SAF nội địa gần như chưa có, phụ thuộc vào nhập khẩu.
Doanh nghiệp chưa có lộ trình thích ứng dài hạn, dẫn đến rủi ro bị động khi nghĩa vụ giảm phát thải chính thức có hiệu lực.
Điều này cho thấy, Việt Nam cần đẩy nhanh các hoạt động chuẩn bị, từ cấp độ quản lý nhà nước đến doanh nghiệp, để không bị thua ngay trên “sân nhà”.
3. Các giải pháp chủ lực để ngành hàng không thực hiện “giảm phát thải”
3.1 Ưu tiên phát triển và sử dụng SAF – nhiên liệu hàng không bền vững
SAF là giải pháp được ICAO, IATA và hàng trăm hãng bay lớn trên thế giới lựa chọn. SAF có thể giúp giảm đến 80% lượng phát thải so với nhiên liệu truyền thống.
Để triển khai SAF hiệu quả tại Việt Nam, cần:
Khuyến khích doanh nghiệp sản xuất SAF từ chất thải sinh học, dầu thực vật, mỡ thải.
Xây dựng tiêu chuẩn quốc gia cho SAF.
Có cơ chế ưu đãi thuế hoặc hỗ trợ tài chính trong giai đoạn đầu.
3.2 Tối ưu hóa vận hành và ứng dụng công nghệ số
Tối ưu đường bay, giảm thời gian chờ trên mặt đất.
Sử dụng máy bay thế hệ mới tiết kiệm nhiên liệu.
Ứng dụng hệ thống quản lý hiệu suất bay, quản lý nhiên liệu theo thời gian thực.
Các giải pháp này giúp giảm phát thải ngay lập tức mà không cần thay đổi hạ tầng lớn.
3.3 Chuẩn bị sẵn sàng cho CORSIA và hệ thống MRV
Doanh nghiệp cần:
Thiết lập quy trình kiểm kê phát thải theo chuẩn ICAO.
Đào tạo nhân sự về quản lý tín chỉ carbon.
Kết nối dữ liệu giữa hãng bay, sân bay và cơ quan quản lý.
Việc chậm áp dụng MRV sẽ khiến hãng bay thiệt hại khi bước vào giai đoạn bắt buộc của CORSIA từ năm 2027.
4. Tác động của “giảm phát thải” đối với doanh nghiệp hàng không và chuỗi logistics
4.1 Chi phí vận hành sẽ tăng trong ngắn hạn
Việc tham gia cơ chế giảm phát thải làm chi phí của ngành hàng không tăng lên do:
Giá SAF cao hơn nhiên liệu truyền thống.
Hãng bay phải mua tín chỉ carbon khi không đáp ứng hạn mức.
Đầu tư công nghệ và hạ tầng đo lường phát thải.
Điều này có thể tác động đến giá vé và chi phí logistics hàng hóa.
4.2 Cơ hội nâng cao năng lực cạnh tranh
Dù chi phí tăng, nhưng doanh nghiệp đáp ứng tốt yêu cầu giảm phát thải sẽ có lợi thế lớn:
- Được tham gia vào các thị trường quốc tế khắt khe như EU, Mỹ.
- Tăng uy tín thương hiệu, đáp ứng tiêu chuẩn ESG.
- Thu hút nhà đầu tư quan tâm chuỗi cung ứng xanh.
Đối với các doanh nghiệp logistics như HT Global, xu hướng này mở ra cơ hội hợp tác cùng hãng hàng không trong các dịch vụ logistics xanh – vận tải carbon thấp – báo cáo phát thải cho khách hàng quốc tế.
5. Kết luận & khuyến nghị để ngành hàng không Việt Nam sẵn sàng giảm phát thải
Giảm phát thải không còn là lựa chọn mà đã trở thành nghĩa vụ quốc tế bắt buộc. Để ngành hàng không Việt Nam chuẩn bị tốt, cần:
- Xây dựng lộ trình quốc gia về khả năng cạnh tranh carbon.
- Tăng tốc phát triển SAF trong nước.
- Hoàn thiện khung pháp lý cho tín chỉ carbon và MRV.
- Đầu tư công nghệ vận hành tiết kiệm nhiên liệu.
- Tăng cường hợp tác công – tư trong chuyển đổi xanh.
Nếu được chuẩn bị đúng hướng, ngành hàng không Việt Nam không chỉ đáp ứng yêu cầu quốc tế mà còn mở rộng cơ hội phát triển bền vững, nâng cao vị thế trong chuỗi vận tải toàn cầu.

