Ngày 9/3/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 72/2026/NĐ-CP điều chỉnh mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đối với một số mặt hàng xăng dầu và nguyên liệu sản xuất xăng dầu. Theo quy định mới, nhiều mặt hàng nhiên liệu và nguyên liệu hóa dầu được giảm thuế xăng dầu về mức 0% nhằm giúp doanh nghiệp chủ động nguồn nhập khẩu và ổn định thị trường trong nước.
Chính sách giảm thuế xăng dầu được ban hành trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu có nhiều biến động do căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông. Những bất ổn tại khu vực này có thể ảnh hưởng tới hoạt động vận chuyển dầu thô qua các tuyến hàng hải quan trọng, đặc biệt là eo biển Hormuz – tuyến vận tải chiến lược của dầu mỏ toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, việc giảm thuế xăng dầu được xem là giải pháp cấp bách nhằm bảo đảm nguồn cung năng lượng, hỗ trợ doanh nghiệp nhập khẩu và góp phần ổn định giá nhiên liệu trong nước.
1. Bối cảnh ban hành chính sách giảm thuế xăng dầu
1.1. Biến động thị trường năng lượng toàn cầu
Thị trường năng lượng thế giới đang trải qua nhiều biến động lớn. Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông, đặc biệt là các xung đột liên quan đến Mỹ, Israel và Iran, đã làm gia tăng nguy cơ gián đoạn nguồn cung dầu mỏ toàn cầu.
Các chuyên gia năng lượng cho rằng nếu hoạt động vận chuyển dầu qua eo biển Hormuz bị gián đoạn, nhiều quốc gia tại châu Á – khu vực phụ thuộc lớn vào nguồn dầu Trung Đông – sẽ chịu tác động mạnh. Điều này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động nhập khẩu và nguồn cung xăng dầu của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.
Trong bối cảnh đó, việc giảm thuế xăng dầu được xem là một giải pháp chính sách nhằm giúp thị trường năng lượng trong nước thích ứng tốt hơn trước những biến động từ bên ngoài.
1.2. Nhu cầu bảo đảm nguồn cung xăng dầu trong nước
Việt Nam hiện có các nhà máy lọc dầu trong nước nhưng vẫn phải nhập khẩu một phần xăng dầu và nguyên liệu để phục vụ sản xuất. Khi thị trường quốc tế biến động, nguy cơ thiếu hụt nguồn cung hoặc chi phí nhập khẩu tăng cao có thể xảy ra.
Vì vậy, việc ban hành chính sách giảm thuế xăng dầu giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc tìm kiếm nguồn nhập khẩu từ nhiều quốc gia khác nhau, không bị phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống.
Chính sách này cũng tạo điều kiện để các doanh nghiệp đầu mối nhập khẩu nhiên liệu nhanh chóng, từ đó bảo đảm nguồn cung ổn định cho thị trường trong nước.
2. Chính sách giảm thuế xăng dầu theo Nghị định 72/2026/NĐ-CP
2.1. Các mặt hàng xăng dầu được giảm thuế về 0%
Theo quy định tại Nghị định 72/2026/NĐ-CP, nhiều mặt hàng xăng dầu được giảm thuế xăng dầu xuống 0%. Các sản phẩm tiêu biểu bao gồm:
-
Xăng động cơ không pha chì
-
Nhiên liệu diesel cho ô tô
-
Dầu nhiên liệu
-
Nhiên liệu phản lực cho máy bay
-
Kerosene và các loại dầu trung khác
Trước đây, nhiều mặt hàng trong số này có mức thuế nhập khẩu ưu đãi từ 7% đến 10%. Việc giảm thuế xăng dầu về 0% giúp giảm chi phí nhập khẩu và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp.
2.2. Giảm thuế đối với nguyên liệu sản xuất xăng dầu
Ngoài các sản phẩm nhiên liệu, Nghị định 72/2026/NĐ-CP cũng áp dụng giảm thuế xăng dầu đối với nhiều nguyên liệu hóa dầu quan trọng phục vụ sản xuất.
Một số nguyên liệu được giảm thuế bao gồm:
-
Xylen
-
Condensate
-
P-xylen
-
Naphtha và reformate dùng để pha chế xăng
-
Hydrocarbon mạch vòng và các sản phẩm hóa dầu liên quan
Trước khi áp dụng chính sách này, thuế nhập khẩu đối với một số nguyên liệu hóa dầu dao động từ 2% đến 5%. Việc giảm thuế xăng dầu giúp giảm chi phí đầu vào cho các doanh nghiệp sản xuất và chế biến nhiên liệu.
3. Tác động của chính sách giảm thuế xăng dầu
3.1. Hỗ trợ doanh nghiệp nhập khẩu nhiên liệu
Một trong những mục tiêu quan trọng của chính sách giảm thuế xăng dầu là hỗ trợ doanh nghiệp nhập khẩu nhiên liệu.
Trong thực tế, phần lớn xăng dầu nhập khẩu của Việt Nam đến từ các quốc gia ASEAN và Hàn Quốc, nơi thuế nhập khẩu đã được giảm xuống 0% theo các hiệp định thương mại tự do. Tuy nhiên, để được hưởng mức thuế này, hàng hóa phải có chứng nhận xuất xứ (C/O).
Trong khi đó, nhiều lô hàng trên thị trường quốc tế không có C/O. Vì vậy, việc giảm thuế xăng dầu theo thuế suất tối huệ quốc (MFN) xuống 0% giúp doanh nghiệp có thể nhập khẩu từ các nguồn khác mà vẫn không phải chịu thuế cao.
3.2. Góp phần ổn định giá xăng dầu
Chi phí nhập khẩu là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá xăng dầu trong nước. Khi thuế nhập khẩu giảm, chi phí nhập khẩu nhiên liệu của doanh nghiệp cũng giảm theo.
Điều này giúp:
-
giảm áp lực tăng giá xăng dầu
-
ổn định chi phí vận tải và sản xuất
-
hạn chế tác động đến lạm phát.
Nhờ đó, chính sách giảm thuế xăng dầu được xem là một công cụ điều hành kinh tế quan trọng trong bối cảnh thị trường năng lượng nhiều biến động.
3.3. Tác động đến ngân sách nhà nước
Theo tính toán của cơ quan quản lý, việc áp dụng chính sách giảm thuế xăng dầu có thể làm giảm thu ngân sách nhà nước khoảng 1.024 tỷ đồng trong thời gian thực hiện.
Tuy nhiên, Chính phủ đánh giá đây là khoản chi phí cần thiết để đảm bảo nguồn cung năng lượng, hỗ trợ doanh nghiệp và ổn định thị trường trong nước.
4. Thời gian áp dụng chính sách giảm thuế xăng dầu
Theo quy định tại Nghị định 72/2026/NĐ-CP, chính sách giảm thuế xăng dầu có hiệu lực từ ngày 9/3/2026 đến hết ngày 30/4/2026.
Sau thời điểm này, mức thuế nhập khẩu đối với các mặt hàng xăng dầu sẽ quay trở lại theo quy định tại Nghị định 26/2023/NĐ-CP nếu không có quyết định gia hạn.
Trong trường hợp thị trường năng lượng tiếp tục biến động mạnh, Bộ Công Thương có thể đề xuất kéo dài thời gian áp dụng chính sách giảm thuế xăng dầu nhằm đảm bảo ổn định thị trường và an ninh năng lượng.
5. Ý nghĩa của chính sách giảm thuế xăng dầu đối với nền kinh tế
Việc ban hành chính sách giảm thuế xăng dầu mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho nền kinh tế.
Trước hết, chính sách này giúp đảm bảo nguồn cung năng lượng ổn định cho các ngành sản xuất, vận tải và logistics. Xăng dầu là nhiên liệu thiết yếu của nền kinh tế, vì vậy việc duy trì nguồn cung ổn định có ý nghĩa rất lớn.
Thứ hai, giảm thuế xăng dầu giúp doanh nghiệp giảm chi phí nhập khẩu nhiên liệu, từ đó giảm chi phí sản xuất và vận hành.
Cuối cùng, chính sách này còn thể hiện khả năng phản ứng nhanh của Chính phủ trước những biến động của thị trường năng lượng toàn cầu, giúp nền kinh tế trong nước thích ứng tốt hơn với các rủi ro bên ngoài.
Kết luận
Việc ban hành Nghị định 72/2026/NĐ-CP và thực hiện giảm thuế xăng dầu về 0% đối với nhiều mặt hàng nhiên liệu và nguyên liệu hóa dầu là một bước đi quan trọng nhằm ổn định thị trường năng lượng trong nước.
Chính sách giảm thuế xăng dầu không chỉ giúp doanh nghiệp chủ động nguồn nhập khẩu mà còn góp phần ổn định giá nhiên liệu, hỗ trợ sản xuất kinh doanh và bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.
Trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu còn nhiều biến động, các giải pháp chính sách linh hoạt như giảm thuế xăng dầu sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định kinh tế và bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp cũng như người tiêu dùng.

