Gỡ điểm nghẽn logistics để thúc đẩy xuất nhập khẩu Việt Nam

Chia sẻ

điểm nghẽn logistics trong giờ cao điểm

1. Tổng quan về các điểm nghẽn logistics hiện nay

  • Khái niệm và vai trò của điểm nghẽn logistics

Trong chuỗi cung ứng, điểm nghẽn logistics là những khâu, quy trình hoặc hạ tầng gây tắc, chậm hoặc phát sinh chi phí ngoài dự kiến, làm giảm hiệu suất luân chuyển hàng hóa. Chúng có thể xuất hiện ở bất kỳ “mắc xích” nào: vận tải đa phương thức, kho bãi, thủ tục hải quan, công nghệ thông tin hay nguồn nhân lực. Khi điểm nghẽn logistics kéo dài, doanh nghiệp mất khả năng đáp ứng nhanh, chi phí vốn tăng, SLA giao hàng sụt giảm và cơ hội thị trường bị bỏ lỡ. Vì vậy, nhận diện sớm, đo lường tác động và xử lý tận gốc điểm nghẽn logistics là điều kiện tiên quyết để tối ưu chi phí – thời gian trong thương mại quốc tế.

  • Thực trạng hạ tầng, thủ tục và chi phí

Ở Việt Nam, điểm nghẽn logistics nổi bật nằm ở hạ tầng kết nối chưa đồng bộ giữa đường bộ – đường thủy – đường sắt – hàng không; năng lực bốc xếp tại một số cảng/cửa khẩu còn chênh lệch; quy trình thủ tục còn trùng lặp, thời gian thông quan và kiểm tra chuyên ngành ở một số nơi chưa ổn định. Mặt khác, năng lực kho bãi, trung tâm phân phối và ứng dụng số hóa chưa đồng đều giữa các vùng, dẫn tới chi phí vận chuyển/luân chuyển cao hơn mức kỳ vọng. Những điểm nghẽn logistics này làm gia tăng lead time, giảm tính dự báo và khiến doanh nghiệp khó xây dựng lịch vận hành tối ưu, đặc biệt với ngành hàng có vòng đời ngắn hoặc yêu cầu lạnh.

  • Lý do cần ưu tiên gỡ bỏ để tăng sức cạnh tranh

Gỡ điểm nghẽn logistics giúp giảm chi phí mỗi đơn vị hàng, nâng tốc độ quay vòng tồn kho và cải thiện trải nghiệm khách hàng quốc tế. Khi điểm nghẽn logistics được xử lý, doanh nghiệp tận dụng tốt hơn ưu đãi FTA, mở rộng mạng lưới phân phối và thu hút đầu tư vào các trung tâm logistics. Ở tầm vùng và quốc gia, tháo gỡ điểm nghẽn logistics còn tạo hiệu ứng lan tỏa: tối ưu công suất cảng, sân bay; khuyến khích vận tải đa phương thức; thúc đẩy chuyển đổi số, chuẩn hóa nhân lực. Tất cả góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh xuất nhập khẩu và vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

2. Báo cáo nghiên cứu về điểm nghẽn logistics vùng Đông Nam Bộ

2.1. Thông tin báo cáo

Ngày 22/8/2025, VCCI chi nhánh TP.HCM phối hợp cùng Đại sứ quán Australia trong khuôn khổ chương trình Aus4Skills đã công bố báo cáo nghiên cứu quan trọng về điểm nghẽn logistics tại khu vực Đông Nam Bộ. Báo cáo tập trung phân tích thực trạng hạ tầng, thủ tục hành chính, nhân lực và những thách thức lớn nhất trong hệ sinh thái logistics của khu vực. Mục tiêu của báo cáo là nhận diện rõ các điểm nghẽn logistics để từ đó đưa ra giải pháp khả thi, giúp nâng cao hiệu quả vận tải, giảm chi phí, đồng thời thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam. Theo Cổng thông tin logistics Việt Nam, báo cáo cũng nhấn mạnh vai trò hợp tác quốc tế và việc tận dụng kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển như Úc để tối ưu hóa mô hình quản trị logistics.

2.2. Vai trò vùng Đông Nam Bộ

Khu vực Đông Nam Bộ là một trong những trung tâm kinh tế – logistics lớn nhất cả nước, đóng góp khoảng 32% GDP và gần 44,7% ngân sách quốc gia mỗi năm【logistics.gov.vn】. Đây là vùng hội tụ hệ thống hạ tầng chiến lược như cảng biển nước sâu Cái Mép – Thị Vải, sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất và dự án Cảng hàng không quốc tế Long Thành đang được triển khai. Vùng Đông Nam Bộ còn sở hữu nhiều khu công nghiệp, khu chế xuất lớn, là điểm đến của các dòng vốn FDI, đồng thời là cửa ngõ quan trọng trong hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam sang các thị trường lớn như Nhật Bản, Mỹ, EU. Chính vì vậy, việc gỡ bỏ các điểm nghẽn logistics tại khu vực này không chỉ mang ý nghĩa địa phương mà còn quyết định trực tiếp đến năng lực cạnh tranh quốc gia.

3. Các điểm nghẽn logistics lớn được chỉ ra

3.1. Hạ tầng giao thông chưa đồng bộ

Một điểm nghẽn logistics nổi bật là kết nối liên phương thức còn rời rạc giữa đường bộ – đường thủy – đường sắt – hàng không. Nhiều tuyến vành đai, cao tốc cửa ngõ và cầu vượt sông chưa “ăn khớp” với luồng hàng ra/vào cảng nên chi phí “chặng đầu – chặng cuối” (first/last mile) vẫn cao. Tại cụm Cái Mép – Thị Vải, năng lực cầu bến và luồng tàu tăng nhanh nhưng kết nối hậu phương (đường bộ, đường thủy nội địa, đường sắt) còn hạn chế, tạo thêm điểm nghẽn logistics trong giờ cao điểm. Ở hàng không, một số hạng mục trọng điểm của Long Thành đang hoàn thiện theo giai đoạn, nên sức ép dồn lên Tân Sơn Nhất, kéo theo rủi ro chậm trễ khâu bốc xếp – kho hàng. Để gỡ điểm nghẽn logistics, cần đẩy nhanh các dự án kết nối và chuẩn hóa nút giao đa phương thức; doanh nghiệp có thể theo dõi tiến độ tại chuyên mục Hạ tầng logistics.

3.2. Thể chế và thủ tục phức tạp

Nhiều điểm nghẽn logistics phát sinh từ thủ tục chồng chéo: cùng một lô hàng nhưng phải trải qua nhiều đầu mối kiểm tra chuyên ngành, thời gian thông quan kéo dài. Quy định không thống nhất giữa các địa phương khiến chi phí tuân thủ tăng. Giải pháp là đồng bộ hóa quy trình, mở rộng Cơ chế một cửa quốc gia và áp dụng quản lý rủi ro để giảm kiểm tra trùng lặp; doanh nghiệp nên khai thác cổng VNSW để tối ưu hồ sơ. Khi thủ tục đơn giản, điểm nghẽn logistics ở khâu cửa khẩu sẽ giảm, giúp chuỗi cung ứng thông suốt hơn.

3.3. Nhân lực logistics chưa chuẩn hóa

Nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu số hóa và vận hành đa phương thức cũng là điểm nghẽn logistics đáng lưu ý. Thiếu kỹ năng lập kế hoạch mạng lưới, tối ưu tồn kho, quản trị WMS/TMS và phân tích dữ liệu khiến hiệu suất chưa bứt phá. Cần xây dựng chuẩn năng lực nghề, tăng liên kết doanh nghiệp – trường nghề – cơ quan quản lý, mở rộng đào tạo thực hành theo chuẩn quốc tế (FIATA, CSCMP). Khi nâng chất lượng nhân lực, điểm nghẽn logistics về vận hành sẽ được tháo gỡ, giảm chi phí và tăng độ tin cậy giao hàng.

4. Giải pháp tháo gỡ điểm nghẽn logistics

4.1. Tối ưu hạ tầng và kết nối

Để xử lý hiệu quả các điểm nghẽn logistics, trước hết cần tập trung vào việc nâng cấp và đồng bộ hóa hạ tầng. Hiện nay, nhiều tuyến đường bộ, đường sắt và đường thủy chưa kết nối liền mạch, khiến chi phí vận tải hàng hóa tăng cao. Việc đẩy nhanh tiến độ xây dựng sân bay Long Thành, mở rộng công suất cảng biển trọng điểm như Cái Mép – Thị Vải hay nâng cấp hệ thống đường sắt Bắc – Nam sẽ góp phần giảm áp lực lên đường bộ, đồng thời phát huy lợi thế vận tải đa phương thức. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các địa phương trong vùng Đông Nam Bộ cũng rất quan trọng để đảm bảo hàng hóa lưu thông thông suốt, giảm thiểu ách tắc và rút ngắn thời gian vận chuyển.

4.2. Đồng bộ thể chế và quy trình

Một nguyên nhân lớn tạo ra điểm nghẽn logistics là thủ tục hành chính còn phức tạp và thiếu sự thống nhất giữa các tỉnh. Do đó, cần thành lập Ủy ban Logistics vùng nhằm điều phối chính sách, tạo sự liên kết trong quy hoạch và khai thác hạ tầng. Đồng thời, việc đơn giản hóa thủ tục hải quan, mở rộng Cơ chế một cửa quốc gia và ASEAN sẽ giúp doanh nghiệp giảm thời gian thông quan, tiết kiệm chi phí đáng kể. Ứng dụng công nghệ trong quản lý dữ liệu và số hóa quy trình cũng là bước đi quan trọng để giảm thiểu chồng chéo, gỡ bỏ các điểm nghẽn logistics tại khâu thủ tục. Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm thông tin tại Cổng thông tin logistics Việt Nam để nắm bắt kịp thời các chính sách mới.

4.3. Chuẩn hóa và phát triển nhân lực

Một giải pháp căn cơ để gỡ điểm nghẽn logistics là đầu tư vào nguồn nhân lực chất lượng cao. Hiện nay, lao động trong ngành logistics còn thiếu kỹ năng quản trị chuỗi cung ứng, tối ưu vận hành kho bãi và sử dụng hệ thống quản lý hiện đại. Các cơ quan chức năng cần xây dựng chương trình đào tạo chuẩn quốc tế, kết hợp với các tổ chức như FIATA hay các trường đại học, viện nghiên cứu. Việc tăng cường hợp tác quốc tế, mời chuyên gia nước ngoài và khuyến khích doanh nghiệp tham gia đào tạo nội bộ sẽ nâng cao năng lực thực tiễn. Khi nguồn nhân lực được chuẩn hóa, Việt Nam sẽ có khả năng xử lý nhanh gọn, giảm chi phí, đồng thời loại bỏ nhiều điểm nghẽn logistics, tạo động lực mạnh mẽ cho hoạt động xuất nhập khẩu phát triển bền vững.

5. Tác động của việc gỡ bỏ điểm nghẽn logistics

Việc tập trung xử lý và gỡ bỏ các điểm nghẽn logistics tại khu vực Đông Nam Bộ cũng như trên cả nước mang lại nhiều tác động tích cực cho nền kinh tế. Trước hết, khi các điểm nghẽn logistics được khắc phục, chi phí vận chuyển hàng hóa sẽ giảm đáng kể. Thực tế, chi phí logistics của Việt Nam hiện chiếm khoảng 16–18% GDP, cao hơn nhiều so với mức bình quân thế giới khoảng 10–12%【logistics.gov.vn】. Giảm tỷ lệ này không chỉ giúp doanh nghiệp hạ giá thành, mà còn nâng cao sức cạnh tranh cho hàng hóa Việt Nam trên thị trường xuất nhập khẩu, đặc biệt ở các thị trường khó tính như Nhật Bản, Mỹ hay EU.

Bên cạnh lợi ích về chi phí, việc gỡ điểm nghẽn logistics còn tạo điều kiện thu hút thêm đầu tư nước ngoài. Khi hạ tầng giao thông, cảng biển và thủ tục thông quan được cải thiện, các tập đoàn đa quốc gia sẽ yên tâm hơn khi chọn Việt Nam làm trung tâm sản xuất và trung chuyển trong khu vực. Theo Cục Xuất nhập khẩu – Bộ Công Thương, nhiều doanh nghiệp Nhật Bản, Hàn Quốc và châu Âu đang mở rộng đầu tư vào Việt Nam nhờ triển vọng logistics ngày càng thuận lợi, góp phần thúc đẩy thương mại song phương.

Quan trọng hơn, tháo gỡ điểm nghẽn logistics còn giúp nâng tầm vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Với vị trí địa chiến lược tại khu vực Đông Nam Á, Việt Nam có thể trở thành cửa ngõ kết nối thương mại giữa châu Á và thế giới. Khi chi phí vận tải giảm, thời gian giao hàng rút ngắn, các tuyến vận tải biển và hàng không qua Việt Nam sẽ ngày càng sôi động, mở rộng cơ hội xuất khẩu cho doanh nghiệp. Đây chính là bước đi quan trọng để điểm nghẽn logistics được giải quyết triệt để, mang lại lợi thế bền vững cho xuất nhập khẩu và nâng cao uy tín của Việt Nam trên bản đồ thương mại quốc tế.