1. Bối cảnh và thông tin về ghi nhận hàng hóa tồn đọng
Theo thông tin từ Cục Hải quan Cửa khẩu Cảng Hải Phòng Khu vực 3, tháng 10/2025, đơn vị đã chính thức ban hành thông báo tìm chủ sở hữu đối với nhiều lô hàng hóa tồn đọng tại khu vực cảng. Đây là những lô hàng đã quá thời hạn lưu giữ nhưng chưa có chủ hàng đến nhận, làm thủ tục thông quan hoặc tái xuất theo quy định. Thông báo này được công bố công khai trên Cổng thông tin logistics.gov.vn nhằm đảm bảo tính minh bạch, tạo điều kiện cho các bên liên quan xác định quyền sở hữu và xử lý hàng hóa tồn đọng đúng pháp luật.
Khái niệm “hàng hóa tồn đọng” được hiểu là những lô hàng nhập khẩu hoặc quá cảnh không được khai báo, không rút khỏi cảng hoặc không thực hiện thủ tục hải quan trong thời gian quy định của pháp luật. Theo quy trình của ngành Hải quan, các lô hàng này có thể bị áp dụng các biện pháp xử lý như thông báo tìm chủ sở hữu, niêm phong, hoặc tổ chức đấu giá, thanh lý nếu quá thời hạn 60 ngày mà không có phản hồi. Các loại hàng hóa tồn đọng phổ biến thường gồm container hàng bách hóa, vật liệu công nghiệp, linh kiện điện tử hoặc hàng tiêu dùng nhập khẩu.
Theo thống kê sơ bộ từ Hải quan Cảng Hải Phòng, trong đợt công bố tháng 10/2025, có hàng trăm container hàng hóa tồn đọng tại các khu vực bãi container thuộc chi cục quản lý số 3. Thời hạn để các chủ hàng hợp pháp đến liên hệ và hoàn thiện thủ tục được ấn định trong vòng 30 ngày kể từ ngày ra thông báo. Sau thời hạn này, nếu không xác định được chủ sở hữu, hàng hóa sẽ bị xử lý theo quy định tại Điều 58, Luật Hải quan năm 2014.
Vấn đề hàng hóa tồn đọng tại các cảng biển, đặc biệt là tại Cảng Hải Phòng, đang trở thành mối quan tâm lớn của ngành logistics. Việc để hàng hóa lưu kho lâu ngày không chỉ làm giảm hiệu suất khai thác bến bãi, mà còn tăng chi phí lưu container, chi phí vận hành và chiếm diện tích kho bãi, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp nhận hàng mới. Ngoài ra, hàng hóa tồn đọng lâu ngày có nguy cơ xuống cấp chất lượng, mất giá trị thương mại, gây thiệt hại cho chủ hàng và doanh nghiệp logistics. Vì vậy, việc Hải quan công bố tìm chủ sở hữu là động thái cần thiết, vừa đảm bảo tuân thủ pháp luật, vừa giúp giải phóng không gian cảng và tối ưu hiệu quả hoạt động logistics quốc gia.
2. Tác động của hàng hóa tồn đọng đối với doanh nghiệp và cảng biển
2.1 Đối với doanh nghiệp sử dụng cảng
Tình trạng hàng hóa tồn đọng tại các cảng biển, đặc biệt là Cảng Hải Phòng, đang trở thành mối lo lớn đối với nhiều doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Khi hàng hóa bị lưu giữ quá thời hạn mà chưa được rút hoặc thông quan, doanh nghiệp phải gánh thêm chi phí lưu container, phí lưu kho bãi và phụ phí logistics, khiến chi phí vận hành tăng cao. Ngoài ra, việc không chủ động xử lý hàng hóa tồn đọng có thể khiến doanh nghiệp đối mặt với nguy cơ mất hàng hoặc bị thanh lý theo quy định tại Điều 58, Luật Hải quan năm 2014, gây thiệt hại trực tiếp về tài chính và quyền sở hữu.
Không chỉ về chi phí, hàng hóa tồn đọng còn tiềm ẩn rủi ro giảm chất lượng, hư hỏng, mất giá trị thương mại, đặc biệt với nhóm hàng dễ hư hao như linh kiện điện tử, thực phẩm, hàng tiêu dùng nhanh. Tình trạng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín doanh nghiệp trong mắt đối tác và khách hàng quốc tế. Việc kéo dài thời gian lưu bãi cũng khiến doanh nghiệp khó kiểm soát lịch trình giao hàng, ảnh hưởng chuỗi cung ứng và tiến độ hợp đồng. Vì vậy, quản lý hiệu quả và chủ động xử lý hàng hóa tồn đọng là yêu cầu bắt buộc để doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh trong hoạt động xuất nhập khẩu.
2.2 Đối với hệ thống cảng và logistics
Không chỉ tác động đến doanh nghiệp, hàng hóa tồn đọng còn ảnh hưởng lớn đến hiệu suất khai thác và năng lực vận hành của cảng biển. Khi hàng hóa lưu kho lâu ngày, container chiếm diện tích bến bãi, gây quá tải kho chứa, giảm khả năng tiếp nhận hàng mới, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và tốc độ luân chuyển hàng hóa. Các đơn vị khai thác cảng phải bố trí thêm nhân lực, phương tiện, và chi phí quản lý riêng cho khu vực lưu hàng tồn, dẫn đến chi phí vận hành tăng và lợi nhuận giảm.
Theo thông tin từ Cục Hải quan Cửa khẩu Cảng Hải Phòng, lượng hàng hóa tồn đọng trong quý IV/2025 đã chiếm đáng kể diện tích lưu bãi tại khu vực quản lý số 3. Điều này không chỉ gây áp lực lên cơ sở hạ tầng mà còn ảnh hưởng đến tiến độ giao nhận container xuất nhập khẩu, làm giảm tính cạnh tranh của cảng Hải Phòng – một trong những cửa ngõ thương mại quan trọng nhất miền Bắc.
Bên cạnh đó, hàng hóa tồn đọng cũng tác động tiêu cực đến chuỗi cung ứng logistics toàn vùng. Việc luồng hàng bị ứ đọng khiến thời gian xử lý kéo dài, làm giảm tốc độ quay vòng tàu container, gây ách tắc cho cả vận tải đường bộ và đường biển. Nếu không có giải pháp xử lý kịp thời, tình trạng này có thể lan rộng, làm giảm năng suất logistics quốc gia và gây thiệt hại cho cả hệ thống xuất nhập khẩu
3. Nguyên nhân chính dẫn đến vụ việc hàng hóa tồn đọng
Tình trạng hàng hóa tồn đọng tại các cảng biển, đặc biệt ở Cảng Hải Phòng, không chỉ là hiện tượng ngẫu nhiên mà bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân cả chủ quan và khách quan. Việc xác định rõ nguyên nhân là cơ sở quan trọng để cơ quan quản lý, doanh nghiệp logistics và chủ hàng có thể đưa ra giải pháp giảm thiểu hiệu quả, đảm bảo hoạt động xuất nhập khẩu thông suốt và bền vững.
Trước hết, nguyên nhân phổ biến nhất là doanh nghiệp hoặc chủ hàng không rút hàng kịp thời hoặc chậm thực hiện thủ tục hải quan. Nhiều trường hợp hàng nhập khẩu về cảng nhưng chủ hàng chưa đủ điều kiện tài chính để nộp thuế, hoặc gặp rủi ro thị trường khiến họ trì hoãn việc nhận hàng. Theo quy định tại Điều 58 Luật Hải quan năm 2014, nếu hàng hóa quá 60 ngày không được làm thủ tục nhận hàng, chúng sẽ bị coi là hàng hóa tồn đọng và phải xử lý theo quy trình pháp luật. Điều này cho thấy việc quản lý dòng vốn và kế hoạch nhập khẩu yếu kém là nguyên nhân trực tiếp gây nên tồn kho kéo dài.
Bên cạnh đó, bất cập trong khâu trao đổi thông tin giữa chủ hàng, đơn vị logistics, hãng tàu và hải quan cũng là nguyên nhân đáng kể. Nhiều trường hợp hàng đã về cảng nhưng không có thông tin rõ ràng về người nhận, địa chỉ hoặc hồ sơ điện tử chưa hoàn thiện, dẫn đến chậm thông quan. Ngoài ra, việc thay đổi nhân sự hoặc chuyển nhượng hàng hóa giữa các doanh nghiệp nhập khẩu cũng khiến quá trình xác minh chủ sở hữu bị kéo dài, làm phát sinh thêm hàng hóa lưu kho.
Một nguyên nhân khác là chi phí lưu kho, lưu container cao, khiến doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp khó khăn trong việc xoay vốn để rút hàng sớm. Khi phí bãi container tính theo ngày, càng để lâu, chi phí càng đội lên, khiến chủ hàng càng chậm xử lý. Song song đó, hạ tầng kho bãi và giao thông kết nối với cảng Hải Phòng vẫn còn hạn chế. Các tuyến vận tải đường bộ thường xuyên ùn tắc, việc trung chuyển container gặp khó khăn khiến hàng hóa bị dồn ứ, không thể ra khỏi cảng đúng tiến độ.
Cuối cùng, việc siết chặt công tác kiểm tra, rà soát hàng hóa tồn đọng của cơ quan hải quan trong thời gian gần đây cũng khiến số lượng hàng hóa được thống kê tăng mạnh. Đây là kết quả của quá trình tăng cường quản lý, nhưng đồng thời cũng phản ánh thực tế rằng lượng hàng chưa được xử lý tồn tại từ trước nay mới được ghi nhận rõ ràng.
Như vậy, có thể thấy tình trạng hàng hóa tồn đọng tại cảng không chỉ đến từ lỗi của doanh nghiệp, mà còn do nhiều yếu tố liên quan đến quản lý, hạ tầng và cơ chế vận hành. Việc phối hợp đồng bộ giữa các bên — từ chủ hàng, đơn vị logistics đến cơ quan hải quan — là yếu tố then chốt để hạn chế tình trạng này trong tương lai.
4. Giải pháp và khuyến nghị để giảm hàng hóa tồn đọng tại cảng
Để hạn chế tình trạng hàng hóa tồn đọng tại các cảng biển, đặc biệt là tại Cảng Hải Phòng, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp, cơ quan hải quan, đơn vị khai thác cảng và chính quyền địa phương. Các giải pháp không chỉ tập trung vào khâu xử lý hàng tồn mà còn hướng đến phòng ngừa, kiểm soát và tối ưu hóa quy trình logistics nhằm giảm thiểu rủi ro phát sinh trong tương lai.
Trước hết, doanh nghiệp cần chủ động theo dõi sát lịch trình nhập khẩu và thông tin hàng về cảng để kịp thời làm thủ tục thông quan, rút hàng hoặc tái xuất trong thời gian quy định. Việc chủ động liên hệ với đại lý vận chuyển, đơn vị logistics và cơ quan hải quan giúp doanh nghiệp nắm bắt chính xác tình trạng lô hàng, tránh việc chậm trễ dẫn đến phát sinh hàng hóa tồn đọng. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng nên ứng dụng các phần mềm quản lý kho vận (WMS) hoặc giải pháp quản lý container trực tuyến để giám sát dòng hàng hóa theo thời gian thực, nâng cao hiệu quả kiểm soát.
Tiếp theo, cần tăng cường hợp tác giữa chủ hàng, đơn vị logistics và cơ quan hải quan – cảng biển. Các bên cần chia sẻ dữ liệu, phối hợp trong khâu kiểm tra, chứng từ, khai báo điện tử để đảm bảo quá trình thông quan diễn ra nhanh chóng. Việc triển khai chứng từ điện tử và cổng thông tin một cửa quốc gia (NSW) đang giúp rút ngắn đáng kể thời gian xử lý hàng hóa, giảm thiểu tình trạng lưu kho quá hạn.
Bên cạnh đó, cảng và cơ quan hải quan cần công khai quy trình xử lý hàng hóa tồn đọng, niêm yết rõ ràng danh mục hàng, thời hạn liên hệ và phương án xử lý. Việc minh bạch thông tin giúp doanh nghiệp tra cứu dễ dàng và tránh phát sinh tranh chấp. Song song với đó, cảng cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong quản lý kho – container, triển khai các hệ thống định vị, camera giám sát, và tự động hóa bốc xếp để giảm thời gian lưu bãi, tăng tốc độ luân chuyển hàng hóa.
Về phía chính quyền địa phương và các bộ, ngành liên quan, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp. Cần có quy trình tái xuất, xử lý hàng hóa tồn đọng nhanh gọn hơn, đồng thời giảm các thủ tục hành chính chồng chéo. Ngoài ra, việc đầu tư nâng cấp hạ tầng kho bãi, logistics vùng cảng, hệ thống đường bộ và đường sắt kết nối trực tiếp với cảng sẽ giúp luồng vận chuyển thông suốt hơn, giảm nguy cơ ùn tắc và tồn kho hàng hóa.
Tổng thể, chỉ khi các giải pháp này được thực thi đồng bộ, tình trạng hàng hóa tồn đọng mới có thể được kiểm soát hiệu quả. Đây không chỉ là nhiệm vụ của riêng hải quan hay doanh nghiệp, mà là mục tiêu chung nhằm nâng cao năng lực logistics quốc gia, giảm chi phí và tăng tính cạnh tranh cho hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.

