Maersk chuyển hướng tàu TP7: Tin về chuyển hướng tàu lớn trong bối cảnh phí cảng biển Trung Quốc

Chia sẻ

chuyen-huong-tau-maersk-tp7-trung-quoc-phi-cang-bien

1. Bối cảnh và thông tin về việc chuyển hướng tàu

Maersk chuyển hướng tàu tuyến TP7 sau khi Trung Quốc áp dụng phí cảng biển  với tàu của Hoa Kỳ

Trong tháng 10/2025, Trung Quốc chính thức áp dụng mức phí cảng đặc biệt đối với các tàu có liên hệ với Hoa Kỳ, bao gồm tàu treo cờ Mỹ, tàu được vận hành hoặc sở hữu bởi các công ty Mỹ. Chính sách này được xem là phản ứng thương mại đối với các biện pháp thuế và phí cảng mà Hoa Kỳ áp dụng trước đó, tạo ra làn sóng điều chỉnh mạnh mẽ trong lĩnh vực vận tải biển quốc tế. Ngay sau thông tin được công bố, nhiều hãng tàu lớn, trong đó có Maersk, đã nhanh chóng xem xét chuyển hướng tàu nhằm tránh các chi phí mới và giảm thiểu rủi ro vận hành.

Cụ thể, Maersk đã thông báo chuyển hướng tàu TP7, một trong những tuyến vận tải chủ lực trên hành trình châu Á – Bắc Mỹ. Thay vì cập cảng Ningbo (Trung Quốc) như kế hoạch, Maersk đã quyết định điều chỉnh tuyến để chuyển hướng tàu sang các cảng trung chuyển tại Hàn Quốc, bao gồm Busan và Kwangyang, trước khi nối chuyến sang Hoa Kỳ. Hàng hóa xuất phát từ Trung Quốc sẽ được chuyển tải qua các cảng trung gian này để đảm bảo lịch trình không bị gián đoạn. Việc chuyển hướng tàu TP7 được coi là bước đi chiến lược giúp hãng duy trì ổn định lịch chạy, đồng thời né tránh các khoản phụ phí phát sinh từ chính sách cảng biển mới.

Theo giới chuyên môn, quyết định chuyển hướng tàu của Maersk phản ánh xu hướng ứng phó linh hoạt của các hãng vận tải toàn cầu trước biến động địa chính trị và thương mại. Việc điều chỉnh tuyến không chỉ giúp giảm áp lực chi phí mà còn thể hiện khả năng quản trị rủi ro của doanh nghiệp logistics trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt. Tuy nhiên, động thái này cũng khiến thị trường vận tải biển khu vực Đông Á có sự xáo trộn đáng kể, khi nhiều tuyến dịch vụ phải thay đổi hành trình, dẫn đến sự dịch chuyển tạm thời về năng lực vận tải và lịch trình cập cảng.

Đối với Việt Nam và khu vực Đông Nam Á, việc các hãng lớn như Maersk chuyển hướng tàu sang những cảng trung chuyển ngoài Trung Quốc có thể mở ra cơ hội mới trong chuỗi logistics khu vực. Nếu xu hướng này kéo dài, các cảng Việt Nam như Cái Mép – Thị Vải, Hải Phòng hoặc Lạch Huyện hoàn toàn có thể trở thành điểm trung chuyển thay thế, thu hút thêm hàng hóa và nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

2. Tác động của chuyển hướng tàu đối với vận tải biển và logistics

2.1 Ảnh hưởng đến hãng tàu và chuỗi vận tải

Quyết định chuyển hướng tàu của Maersk trong bối cảnh Trung Quốc áp dụng phí cảng mới đối với tàu của Hoa Kỳ đã tạo ra những thay đổi đáng kể trong chuỗi vận tải biển toàn cầu. Việc điều chỉnh tuyến khiến các hãng phải sắp xếp lại lịch trình, phân bổ lại đội tàu và điều chỉnh hợp đồng với các cảng trung chuyển, nhằm đảm bảo hoạt động không bị gián đoạn. Mỗi lần chuyển hướng tàu đồng nghĩa với việc tăng chi phí nhiên liệu, kéo dài thời gian hành trình và phát sinh thêm chi phí quản lý vận tải. Tuy nhiên, với các tập đoàn lớn như Maersk, việc chủ động chuyển hướng tàu còn là chiến lược giảm rủi ro thương mại, giúp duy trì sự ổn định trong mạng lưới dịch vụ.

Ngoài yếu tố chi phí, việc thay đổi lộ trình cũng ảnh hưởng đến hiệu suất khai thác container và khả năng luân chuyển thiết bị rỗng giữa các khu vực. Các hãng tàu buộc phải tái phân bổ container rỗng và cập nhật kế hoạch cập cảng liên tục để tránh tình trạng mất cân bằng thiết bị. Theo Cục Hàng hải Việt Nam, điều này khiến năng lực vận tải toàn cầu trong ngắn hạn bị thắt chặt, đặc biệt trên các tuyến Á – Mỹ. Tuy vậy, đây cũng là cơ hội để các hãng tối ưu hành trình, ứng dụng công nghệ định tuyến thông minh và tăng khả năng thích ứng trước biến động thương mại quốc tế.

2.2 Ảnh hưởng tới doanh nghiệp nhập khẩu – xuất khẩu

Đối với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, việc Maersk và nhiều hãng lớn chuyển hướng tàu khiến chuỗi cung ứng bị gián đoạn đáng kể. Hàng hóa đến chậm, lịch giao hàng kéo dài làm tăng chi phí lưu kho, bảo quản, và thậm chí ảnh hưởng tới tiến độ hợp đồng quốc tế. Một số doanh nghiệp Việt Nam phải tìm cảng trung chuyển mới hoặc tái định tuyến hàng hóa, dẫn đến phát sinh thêm chi phí logistics và rủi ro trong khâu vận hành.

Ngoài ra, việc chuyển hướng tàu cũng ảnh hưởng đến kế hoạch điều phối hàng hóa xuất đi từ Việt Nam. Những doanh nghiệp có lịch trình phụ thuộc vào các tuyến Á – Mỹ hoặc Á – Âu có thể bị thay đổi lịch tàu đột ngột. Theo phân tích của logistics.gov.vn, khi hãng tàu chuyển hướng, doanh nghiệp cần tăng cường kết nối dữ liệu và sử dụng dịch vụ theo dõi hành trình trực tuyến để cập nhật sớm nhất các thay đổi, tránh bị động trong giao hàng quốc tế.

2.3 Tác động với cảng biển và thị trường trung chuyển

Tác động của việc chuyển hướng tàu không chỉ dừng lại ở doanh nghiệp và hãng vận tải mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến các cảng biển và hệ thống logistics khu vực. Khi các hãng tàu lớn rời khỏi các cảng Trung Quốc, lượng hàng hóa trung chuyển giảm mạnh, khiến năng suất khai thác và doanh thu của các cảng này sụt giảm. Ngược lại, các cảng tại Hàn Quốc, Singapore, Malaysia và Việt Nam lại đón nhận cơ hội mới nhờ làn sóng chuyển hướng tàu này.

Với vị trí địa lý thuận lợi và cơ sở hạ tầng đang được đầu tư mạnh, các cảng của Việt Nam như Cái Mép – Thị Vải, Hải Phòng và Lạch Huyện hoàn toàn có tiềm năng trở thành điểm trung chuyển mới trong khu vực. Nếu được đầu tư đúng hướng về công nghệ, năng lực bốc xếp và quản lý container, Việt Nam có thể tận dụng xu hướng chuyển hướng tàu để nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Ngoài ra, việc các hãng tàu thay đổi tuyến còn giúp đa dạng hóa mạng lưới logistics khu vực, giảm phụ thuộc vào một số cảng lớn, từ đó tạo nên sự phân bổ hợp lý hơn cho hoạt động vận tải biển châu Á.

3. Nguyên nhân chính dẫn tới quyết định chuyển hướng tàu

Việc Maersk quyết định chuyển hướng tàu TP7 không phải là hành động riêng lẻ mà xuất phát từ nhiều yếu tố kinh tế, thương mại và địa chính trị phức tạp. Nguyên nhân đầu tiên và rõ ràng nhất là áp lực chi phí. Khi Trung Quốc áp dụng mức phí cảng biển đặc biệt đối với tàu có liên quan đến Hoa Kỳ, chi phí vận hành của các hãng tàu quốc tế tăng mạnh. Nếu vẫn duy trì tuyến cũ, Maersk sẽ phải chịu thêm hàng loạt phụ phí cảng, phí neo đậu và chi phí hành chính, gây ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh. Vì vậy, việc chuyển hướng tàu giúp hãng tối ưu chi phí vận tải và bảo vệ lợi nhuận trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành vận tải biển.

Bên cạnh yếu tố chi phí, rủi ro địa chính trị và thương mại giữa hai nền kinh tế lớn nhất thế giới cũng là nguyên nhân quan trọng buộc Maersk phải linh hoạt. Căng thẳng thương mại leo thang khiến việc cập cảng Trung Quốc đối với tàu mang yếu tố Mỹ trở nên nhạy cảm, tiềm ẩn nguy cơ bị kiểm tra gắt gao hoặc trì hoãn thời gian thông quan. Việc chuyển hướng tàu sang các cảng trung chuyển ở Hàn Quốc, Singapore hoặc Malaysia giúp hãng tránh được rủi ro chính trị và đảm bảo lịch trình ổn định hơn.

Ngoài ra, việc chuyển hướng tàu còn nhằm tăng hiệu quả vận hành và giảm tình trạng quá tải cảng biển Trung Quốc, vốn thường xuyên gặp ùn tắc do lưu lượng tàu lớn. Bằng cách chọn tuyến thay thế, Maersk không chỉ giảm thời gian chờ mà còn nâng cao độ linh hoạt trong điều phối container. Đặc biệt, xu hướng này cũng mở ra cơ hội cho các cảng khu vực Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam, thu hút thêm nguồn hàng trung chuyển và tăng năng lực khai thác logistics.

Tóm lại, quyết định chuyển hướng tàu là bước đi chiến lược của Maersk nhằm ứng phó hiệu quả với biến động thương mại quốc tế, kiểm soát chi phí và đảm bảo chuỗi vận tải toàn cầu được vận hành ổn định, an toàn và bền vững.

4. Giải pháp và khuyến nghị cho doanh nghiệp và cảng biển khi đối mặt với chuyển hướng tàu

Trước bối cảnh các hãng vận tải quốc tế như Maersk liên tục chuyển hướng tàu để thích ứng với biến động thương mại, doanh nghiệp và cảng biển Việt Nam cần có chiến lược chủ động nhằm giảm thiểu rủi ro và tận dụng cơ hội mới. Việc thay đổi tuyến vận tải không chỉ ảnh hưởng đến tiến độ giao hàng mà còn tác động trực tiếp đến chi phí logistics, năng lực cạnh tranh và uy tín của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.

Thứ nhất, các doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần chủ động theo dõi sát lịch tàu và thông tin vận hành từ các hãng vận tải lớn như Maersk, MSC, COSCO… Việc cập nhật kịp thời giúp doanh nghiệp linh hoạt lựa chọn cảng thay thế, điều chỉnh hợp đồng giao nhận và kế hoạch sản xuất. Đồng thời, nên ưu tiên sử dụng các nền tảng quản lý logistics số hóa như e-Port, Track & Trace hay Cổng thông tin một cửa quốc gia (NSW) để dễ dàng kiểm tra tình trạng lô hàng. Chủ động nắm bắt thông tin chuyển hướng tàu giúp doanh nghiệp giảm nguy cơ chậm hàng, mất lịch và phát sinh phí lưu container.

Thứ hai, các cảng biển Việt Nam và khu vực Đông Nam Á cần nhanh chóng nâng cấp hạ tầng và dịch vụ trung chuyển để thu hút các tuyến tàu bị chuyển hướng khỏi Trung Quốc. Những cảng có vị trí chiến lược như Cái Mép – Thị Vải, Hải Phòng, Lạch Huyện hoàn toàn có thể trở thành điểm trung chuyển mới trong mạng lưới vận tải toàn cầu. Theo Cục Hàng hải Việt Nam, việc đầu tư công nghệ cảng thông minh, bãi container tự động và số hóa quản lý luồng hàng sẽ giúp rút ngắn thời gian bốc dỡ, tăng năng lực tiếp nhận và tạo lợi thế cạnh tranh rõ rệt khi xu hướng chuyển hướng tàu ngày càng phổ biến.

Thứ ba, các hãng tàu và đơn vị logistics cần xây dựng kịch bản vận hành linh hoạt, đa dạng hóa tuyến biển và đối tác cảng. Thay vì phụ thuộc vào một hành lang vận tải cố định, việc mở rộng mạng lưới sang các cảng Việt Nam, Hàn Quốc, Singapore hay Malaysia sẽ giúp hãng chủ động ứng phó khi xảy ra biến động chính trị hoặc kinh tế. Đây là cách tiếp cận mang tính “phân tán rủi ro” – xu hướng mà nhiều hãng vận tải hàng đầu đang áp dụng.

Cuối cùng, cơ quan quản lý Nhà nước cần sớm ban hành chính sách thu hút hãng tàu quốc tế chuyển hướng về Việt Nam, đồng thời đẩy mạnh phát triển hạ tầng logistics quốc gia. Các chính sách ưu đãi về thuế, phí cảng, cải cách thủ tục hải quan và đầu tư kết nối hạ tầng đường sắt – đường bộ – đường biển sẽ giúp Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn trong chuỗi cung ứng mới.

Tổng thể, việc chuẩn bị sẵn sàng về thông tin, hạ tầng và chính sách là chìa khóa để Việt Nam thích ứng hiệu quả với xu hướng chuyển hướng tàu, vừa giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp, vừa tạo đà để logistics Việt Nam vươn lên mạnh mẽ trên bản đồ khu vực.