Quy định nhập khẩu gỗ Nhật Bản 2025: Doanh nghiệp Việt cần lưu ý gì?

Chia sẻ

quy-dinh-nhap-khau-go-nhat-ban

1. Clean Wood Act sửa đổi: Những điểm mới đáng chú ý

1.1. Thời gian áp dụng và phạm vi điều chỉnh

Kể từ ngày 1/4/2025, Luật Clean Wood sửa đổi chính thức có hiệu lực tại Nhật Bản, đánh dấu bước chuyển mạnh mẽ trong quy định nhập khẩu gỗ Nhật Bản. Luật này không chỉ áp dụng với gỗ nguyên liệu mà còn mở rộng tới các sản phẩm chế biến từ gỗ như nội thất, ván ép, đồ gia dụng,… được nhập khẩu vào Nhật. Điều đáng chú ý là phạm vi điều chỉnh không giới hạn cho từng nhóm sản phẩm mà áp dụng trên toàn chuỗi cung ứng, bao gồm cả gỗ nhập khẩu để sản xuất hàng xuất khẩu sang Nhật.

Việc ban hành luật này xuất phát từ nỗ lực của Nhật nhằm ngăn chặn nạn khai thác rừng trái phép và minh bạch hóa chuỗi cung ứng gỗ toàn cầu. Do đó, mọi doanh nghiệp có liên quan đến xuất khẩu gỗ sang Nhật cần xem xét lại toàn bộ quy trình khai thác, sản xuất và chứng từ pháp lý đi kèm.

1.2. Mục tiêu chính của Luật Clean Wood sửa đổi

Clean Wood Act sửa đổi hướng đến một mục tiêu rõ ràng: đảm bảo tính hợp pháp và truy xuất được nguồn gốc gỗ. Theo luật mới, bất kỳ doanh nghiệp nào nhập khẩu gỗ vào Nhật đều phải cung cấp chứng từ chứng minh nguồn gốc hợp pháp, chẳng hạn như chứng chỉ FSC, PEFC hoặc các giấy tờ tương đương theo yêu cầu của Bộ Nông – Lâm – Ngư nghiệp Nhật Bản (MAFF). Điều này giúp Nhật Bản kiểm soát tốt hơn rủi ro liên quan đến buôn bán gỗ trái phép và góp phần bảo vệ môi trường.

Đồng thời, luật cũng khuyến khích các quốc gia đối tác – trong đó có Việt Nam – điều chỉnh chính sách nội địa, nâng cao tính minh bạch và khả năng truy xuất trong ngành lâm nghiệp. Đây là cơ hội để doanh nghiệp Việt chuẩn hóa hệ thống quản lý chuỗi cung ứng, từ đó nâng cao uy tín khi tiếp cận thị trường Nhật.

1.3. Đối tượng chịu tác động – từ nhà xuất khẩu đến doanh nghiệp Nhật

Luật mới ảnh hưởng đến cả hai phía: nhà nhập khẩu Nhật Bảndoanh nghiệp xuất khẩu gỗ tại Việt Nam. Với doanh nghiệp Nhật, họ phải chứng minh rằng toàn bộ nguyên liệu gỗ nhập khẩu đều có nguồn gốc hợp pháp. Trong khi đó, nhà cung cấp gỗ Việt Nam cần đảm bảo toàn bộ hồ sơ, chứng nhận, quy trình khai thác và vận chuyển đều đạt chuẩn quốc tế.

Các doanh nghiệp vừa và nhỏ – đặc biệt là các cơ sở sản xuất truyền thống – sẽ gặp không ít khó khăn nếu chưa có hệ thống kiểm tra nội bộ hoặc chưa từng tiếp cận tiêu chuẩn quốc tế. Việc chuẩn bị sớm các chứng chỉ truy xuất nguồn gốc là điều cần thiết để tránh bị loại khỏi chuỗi cung ứng.

2. Quy định nhập khẩu gỗ Nhật Bản – ảnh hưởng đến doanh nghiệp Việt

Từ ngày 1/4/2025, quy định nhập khẩu gỗ Nhật Bản chính thức siết chặt với việc yêu cầu chứng minh nguồn gốc gỗ hợp pháp theo Luật Clean Wood sửa đổi. Đây là một bước ngoặt quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều doanh nghiệp Việt Nam đang xuất khẩu gỗ và sản phẩm từ gỗ sang thị trường Nhật – vốn là một trong những thị trường có tiêu chuẩn cao và ổn định trong ngành.

2.1. Gỗ và sản phẩm từ gỗ Việt Nam nằm trong nhóm chịu quản lý mới

Theo quy định mới, không chỉ gỗ nguyên liệu mà các sản phẩm như bàn ghế, tủ, ván ép, ván MDF… cũng nằm trong diện bị kiểm soát nguồn gốc. Các doanh nghiệp xuất khẩu gỗ Việt Nam buộc phải rà soát toàn bộ chuỗi cung ứng, từ khâu khai thác đến chế biến và vận chuyển, đảm bảo có giấy chứng nhận nguồn gốc hợp pháp như FSC, PEFC hoặc các hình thức tương đương được Nhật Bản chấp nhận. Nếu không tuân thủ, nguy cơ bị từ chối nhập khẩu hoặc yêu cầu kiểm tra hậu kiểm sẽ tăng cao.

2.2. Doanh nghiệp phải chứng minh nguồn gốc gỗ hợp pháp

Với việc thực thi quy định nhập khẩu gỗ Nhật Bản, doanh nghiệp Việt cần đầu tư vào hệ thống truy xuất nguồn gốc và nâng cao năng lực quản lý nội bộ. Việc cung cấp chứng từ không chỉ cần đầy đủ mà còn phải đúng định dạng yêu cầu của Nhật. Do đây là khâu thường bị xem nhẹ tại nhiều đơn vị nhỏ và vừa, việc nâng cấp quy trình là yêu cầu cấp bách nếu muốn duy trì đơn hàng ổn định.

2.3. Tác động đến chi phí, thời gian và rủi ro

Chi phí cho việc chứng nhận hợp pháp gỗ, kiểm tra chất lượng, đào tạo nhân sự và cải thiện quy trình vận hành có thể khiến giá thành tăng lên từ 5–15%, tùy quy mô doanh nghiệp. Ngoài ra, thời gian xử lý hồ sơ hải quan nhập khẩu vào Nhật có thể kéo dài, gây ảnh hưởng đến lịch giao hàng. Nếu không chuẩn bị kỹ, doanh nghiệp rất dễ rơi vào tình trạng bị đình chỉ thông quan, gây thiệt hại lớn cho cả nhà cung cấp và đối tác Nhật.

???? Đọc thêm: Tổng quan Clean Wood Act và tác động đến ngành gỗ Việt

3. Các loại chứng từ và yêu cầu tuân thủ bắt buộc để đáp ứng quy định nhập khẩu gỗ Nhật Bản

3.1. Chứng từ khai thác hợp pháp (Legal Harvesting Documentation)

Để đáp ứng quy định nhập khẩu gỗ Nhật Bản, một trong những yêu cầu quan trọng nhất là cung cấp chứng từ khai thác hợp pháp. Đây là loại chứng từ chứng minh rằng gỗ và sản phẩm gỗ đã được khai thác từ những khu vực được cấp phép hợp pháp, không vi phạm luật lâm nghiệp và không liên quan đến nạn phá rừng bất hợp pháp. Theo Luật Clean Wood sửa đổi, các nhà xuất khẩu phải cung cấp đầy đủ hồ sơ từ khâu khai thác – vận chuyển – chế biến để cơ quan hải quan Nhật có thể kiểm tra tính minh bạch. Tài liệu này bao gồm: hợp đồng mua gỗ nguyên liệu, giấy phép khai thác, hóa đơn vận chuyển và các giấy xác nhận từ chính quyền địa phương nơi khai thác.

3.2. Chứng chỉ FSC, PEFC hoặc tương đương – có bắt buộc không?

Mặc dù chứng chỉ FSC (Forest Stewardship Council) hay PEFC không bắt buộc theo luật Nhật Bản, nhưng đây là các loại chứng nhận quốc tế được công nhận rộng rãi và là minh chứng rõ ràng cho việc thực hành khai thác hợp pháp, bền vững. Việc sở hữu các chứng chỉ này không chỉ giúp doanh nghiệp dễ dàng thông quan mà còn tăng độ tin cậy trong mắt các nhà nhập khẩu Nhật. Hiện tại, Nhật Bản đang khuyến khích các nhà nhập khẩu sử dụng nguồn nguyên liệu có chứng nhận FSC hoặc PEFC như một phần của chính sách phát triển xanh.

3.3. Rủi ro nếu không tuân thủ hoặc kê khai sai

Việc không cung cấp chứng từ khai thác hợp pháp hoặc kê khai sai sự thật có thể khiến lô hàng bị đình chỉ, kiểm tra hậu kiểm gắt gao, thậm chí cấm nhập khẩu trong thời gian dài. Nghiêm trọng hơn, doanh nghiệp có thể bị liệt vào danh sách rủi ro, ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín trong chuỗi cung ứng Nhật Bản – vốn nổi tiếng khắt khe về tính minh bạch. Do đó, việc tuân thủ đúng quy định nhập khẩu gỗ Nhật Bản không chỉ là nghĩa vụ pháp lý, mà còn là yếu tố then chốt để duy trì và phát triển thị trường xuất khẩu sang Nhật.

4. Giải pháp cho doanh nghiệp xuất khẩu gỗ sang Nhật

4.1. Làm việc với nhà cung cấp gỗ nguyên liệu để truy xuất nguồn gốc

Một trong những bước đầu tiên để đáp ứng yêu cầu từ Luật Clean Wood Act là doanh nghiệp xuất khẩu gỗ cần chủ động làm việc với nhà cung cấp nguyên liệu từ khâu đầu vào. Việc ký kết hợp đồng có điều khoản về truy xuất nguồn gốc, kiểm tra giấy phép khai thác và vận chuyển rõ ràng là yếu tố bắt buộc. Ngoài ra, các nhà cung cấp cần được đào tạo để hiểu rằng chứng từ khai thác hợp pháp không chỉ là giấy tờ hành chính mà là căn cứ pháp lý sống còn khi xuất khẩu sang Nhật. Đảm bảo sự đồng bộ thông tin trong chuỗi cung ứng sẽ giúp doanh nghiệp giảm rủi ro bị đình chỉ hàng hóa tại cảng Nhật.

???? Xem thêm: Hướng dẫn truy xuất nguồn gốc lâm sản tại Việt Nam

4.2. Tìm hiểu và áp dụng hệ thống quản lý truy xuất chuỗi cung ứng

Một hệ thống quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả là yếu tố sống còn giúp doanh nghiệp xuất khẩu gỗ duy trì tính minh bạch và đối phó với kiểm tra hậu kiểm. Nhiều doanh nghiệp hiện nay đã tích hợp công nghệ mã QR, blockchain hoặc hệ thống ERP để theo dõi đường đi của gỗ từ rừng tới kho. Điều này không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp lý Nhật Bản mà còn là điểm cộng trong mắt các đối tác quốc tế. Việc đầu tư ban đầu có thể tốn kém nhưng sẽ tiết kiệm chi phí xử lý sự cố và nâng cao năng lực cạnh tranh về lâu dài.

4.3. Tham khảo các mô hình doanh nghiệp đã thành công ở thị trường Nhật

Cuối cùng, doanh nghiệp xuất khẩu gỗ có thể học hỏi từ các đơn vị đã đi trước và thành công tại thị trường Nhật. Ví dụ, một số doanh nghiệp ở Bình Định, Đồng Nai đã chủ động xây dựng liên kết với rừng trồng được cấp chứng chỉ FSC, đồng thời áp dụng mô hình sản xuất tinh gọn và tuân thủ chặt chẽ hồ sơ lâm sản. Những mô hình này có thể được xem như khuôn mẫu để các doanh nghiệp khác triển khai, đặc biệt khi Nhật Bản ngày càng siết quy định nhập khẩu gỗ.

5. Lời khuyên và định hướng cho doanh nghiệp Việt

5.1. Theo sát hướng dẫn từ phía Nhật Bản

Trong bối cảnh Luật Clean Wood Act sửa đổi của Nhật Bản đã chính thức có hiệu lực từ ngày 1/4/2025, việc cập nhật các văn bản hướng dẫn chi tiết là yêu cầu bắt buộc đối với doanh nghiệp Việt xuất khẩu gỗ. Do hiện tại nhiều hướng dẫn thực thi vẫn còn sơ khởi, doanh nghiệp cần thường xuyên theo dõi thông báo từ Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (VIFOREST) và các cơ quan chức năng Nhật để đảm bảo không bị động khi phía nhập khẩu siết tiêu chuẩn. Việc nắm bắt sớm sẽ giúp doanh nghiệp điều chỉnh quy trình, chuẩn hóa hồ sơ chứng từ đúng lộ trình.

5.2. Nâng cao năng lực tuân thủ pháp lý

Bên cạnh việc nắm thông tin, doanh nghiệp Việt xuất khẩu gỗ cần đầu tư mạnh vào đào tạo nhân sự, chuẩn hóa quy trình và ứng dụng công nghệ để đảm bảo tuân thủ pháp lý quốc tế. Các chứng nhận như FSC, PEFC hay việc thực hiện hệ thống truy xuất nguồn gốc có thể trở thành “tấm hộ chiếu” uy tín khi vào thị trường Nhật. Đồng thời, doanh nghiệp cũng nên chuẩn bị trước phương án kiểm tra hậu kiểm, đảm bảo khả năng phản hồi nhanh chóng nếu bị yêu cầu xác minh.

5.3. Kết nối với các hiệp hội ngành gỗ và Bộ Công Thương

Không nên đơn độc đối mặt với những thay đổi phức tạp về quy định nhập khẩu, doanh nghiệp Việt xuất khẩu gỗ được khuyến khích tăng cường liên kết với các hiệp hội ngành như VIFOREST, HAWA hoặc VCCI. Các đơn vị này không chỉ cung cấp thông tin cập nhật mà còn hỗ trợ pháp lý, tổ chức tập huấn và xây dựng bộ công cụ mẫu cho doanh nghiệp. Ngoài ra, Bộ Công Thương Việt Nam hiện cũng đang triển khai nhiều chương trình nâng cao năng lực cạnh tranh và chuyển đổi xanh, doanh nghiệp nên chủ động tiếp cận và đề xuất hỗ trợ.