1. Bối cảnh thay đổi trong quản lý xuất xứ tại Việt Nam
Trong những năm gần đây, quy định xuất xứ hàng hóa tại Việt Nam đang được siết chặt hơn bao giờ hết, nhằm đối phó với các hành vi gian lận thương mại và lạm dụng ưu đãi thuế quan trong các hiệp định thương mại tự do (FTA). Việc hàng hóa khai báo sai xuất xứ để được hưởng mức thuế thấp từ các hiệp định như RCEP, CPTPP hay EVFTA đã buộc cơ quan hải quan Việt Nam phải có các biện pháp mạnh mẽ hơn trong khâu kiểm soát và xác minh nguồn gốc hàng hóa.
Cụ thể, Circular 33/2023/TT-BTC do Bộ Tài chính ban hành là một bước tiến quan trọng trong việc hệ thống hóa quy trình xác định xuất xứ, tập trung vào cơ chế khai báo điện tử và minh bạch thông tin. Không chỉ dừng lại ở đó, đến ngày 29/4/2025, Tổng cục Hải quan đã tiếp tục ban hành Quyết định 467/QĐ-CHQ, bổ sung chi tiết về trách nhiệm và quy trình xử lý khi có dấu hiệu nghi ngờ đối với chứng từ C/O (Certificate of Origin).
Việc nâng cấp quy trình này không chỉ là yêu cầu nội tại của Việt Nam, mà còn là sức ép từ các đối tác lớn như Hoa Kỳ, EU và Nhật Bản trong bối cảnh toàn cầu đang cảnh giác cao độ với gian lận xuất xứ để né tránh thuế phòng vệ thương mại. Doanh nghiệp nếu không tuân thủ quy định xuất xứ hàng hóa có thể bị tạm giữ lô hàng, truy thu thuế, hoặc mất quyền ưu đãi theo FTA.
Để hiểu thêm về hệ thống xác minh xuất xứ điện tử tại Việt Nam, bạn có thể tham khảo thông tin chi tiết từ VNACCS/VCIS – Hệ thống thông quan điện tử quốc gia.
2. Quy trình mới xác minh xuất xứ hàng hóa điện tử
2.1. Cách thức khai báo và kiểm tra C/O
Từ năm 2023, Việt Nam chính thức áp dụng hệ thống xác minh điện tử trong việc kiểm tra xuất xứ hàng hóa thông qua nền tảng VNACCS/VCIS. Theo đó, doanh nghiệp thực hiện khai báo C/O điện tử ngay trong quá trình làm thủ tục hải quan, giúp giảm thời gian xử lý và tăng độ minh bạch. Đây là bước triển khai cụ thể hóa quy định xuất xứ hàng hóa theo Thông tư 33/2023/TT-BTC và Quyết định 467/QĐ-CHQ.
Khi có nghi ngờ về tính hợp lệ của chứng từ, cơ quan hải quan có quyền đình chỉ thông quan để tiến hành xác minh, hoặc thực hiện xác minh hậu kiểm sau khi hàng đã được thông quan. Trường hợp khai báo thiếu hoặc mâu thuẫn với hồ sơ gốc, hàng hóa sẽ bị giữ lại để kiểm tra bổ sung, thậm chí có thể bị xử phạt nếu phát hiện gian lận về xuất xứ.
2.2. Trách nhiệm và lưu ý của doanh nghiệp
Doanh nghiệp cần hiểu rõ rằng quy định xuất xứ hàng hóa không chỉ dừng lại ở việc điền đầy đủ form C/O. Họ phải có hệ thống lưu trữ hồ sơ minh bạch, bao gồm hợp đồng, hóa đơn, bản kê nguyên liệu, quy trình sản xuất, và các tài liệu liên quan đến nguồn gốc sản phẩm.
Cơ quan hải quan áp dụng phân loại rủi ro doanh nghiệp dựa trên lịch sử tuân thủ và lĩnh vực kinh doanh. Những doanh nghiệp có dấu hiệu bất thường sẽ nằm trong nhóm bị giám sát chặt hơn, thường xuyên bị kiểm tra xuất xứ và áp dụng biện pháp xác minh hậu kiểm.
Để cập nhật các thay đổi mới nhất, bạn có thể truy cập chuyên mục Hướng dẫn thủ tục hải quan trên website của Tổng cục Hải quan Việt Nam.
3. On‑spot import/export (OTS): Cơ hội và rủi ro cho doanh nghiệp
3.1. Định nghĩa và thay đổi sau Luật Hải quan sửa đổi 2025
Từ ngày 1/7/2025, với hiệu lực của Luật Hải quan sửa đổi, Việt Nam đã mở rộng khung pháp lý cho hình thức on-spot import/export (OTS) – tức giao dịch nhập khẩu/xuất khẩu ngay tại chỗ. Đây là bước chuyển mình quan trọng trong quá trình hội nhập kinh tế, cho phép bên mua và bên bán có thể thực hiện giao nhận hàng hóa ngay tại lãnh thổ Việt Nam, mà không cần hoàn tất thủ tục nhập cảnh hàng hóa qua biên giới vật lý.
Một điểm nổi bật của quy định mới là doanh nghiệp nước ngoài không có pháp nhân tại Việt Nam vẫn có thể tham gia hình thức OTS, thông qua đối tác gia công, nhà máy hoặc trung gian dịch vụ logistics. Tuy nhiên, trong mọi trường hợp, hàng hóa vẫn cần tuân thủ quy định xuất xứ hàng hóa, đặc biệt là khai báo C/O phù hợp nếu muốn được hưởng ưu đãi thuế quan theo các FTA.
3.2. Tác động đến doanh nghiệp Nhật, Hàn và EU
Các doanh nghiệp Nhật Bản, Hàn Quốc và EU – vốn là những đối tác thương mại chủ lực của Việt Nam – đang nhìn thấy tiềm năng lớn từ OTS, nhất là trong lĩnh vực sản xuất linh kiện điện tử, dược phẩm, và thiết bị công nghiệp. Việc giao nhận nội địa không cần thành lập chi nhánh giúp họ tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành, tăng khả năng tiếp cận thị trường Việt Nam.
Tuy nhiên, mô hình này cũng đi kèm rủi ro: nếu không kiểm soát tốt hồ sơ và chứng minh nguồn gốc hàng hóa, doanh nghiệp có thể bị từ chối hoàn thuế hoặc áp mức thuế cao hơn. Do đó, cập nhật kịp thời các quy định xuất xứ hàng hóa và thiết lập hệ thống truy xuất minh bạch là yêu cầu bắt buộc. Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm hướng dẫn từ [Tổng cục Hải quan](https://www.customs.gov.vn/Lists/VanBanPhapLuat/ViewDetails.aspx?ID=2637&Category=Thông tư) để hiểu rõ các điều khoản liên quan đến hình thức OTS.
4. Tác động tới chuỗi cung ứng và hoạt động xuất nhập khẩu
Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, việc tuân thủ quy định xuất xứ hàng hóa ngày càng trở nên cấp thiết đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại Việt Nam. Đây không chỉ là điều kiện để được hưởng ưu đãi thuế quan trong các hiệp định FTA, mà còn là yếu tố quyết định đến uy tín và khả năng duy trì chuỗi cung ứng bền vững.
Một trong những hệ lụy nghiêm trọng khi vi phạm quy định xuất xứ hàng hóa là bị từ chối ưu đãi thuế trong các hiệp định như EVFTA, CPTPP hay RCEP. Ngoài ra, doanh nghiệp còn đối diện với nguy cơ bị điều tra phòng vệ thương mại từ các đối tác như Hoa Kỳ, EU hoặc Ấn Độ. Các vụ việc như điều tra chống lẩn tránh thuế với sản phẩm gỗ, thép xuất từ Việt Nam là minh chứng rõ nét cho hậu quả khi doanh nghiệp thiếu hệ thống kiểm soát nguồn gốc sản phẩm.
Không chỉ bị phạt tài chính, việc vi phạm còn làm gián đoạn toàn bộ chuỗi cung ứng. Hàng hóa có thể bị tạm giữ, đình trệ thông quan hoặc bị trả về. Điều này đặc biệt nguy hiểm với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, khi mỗi lần gián đoạn đều kéo theo chi phí lưu kho, logistics và mất đơn hàng.
Để chủ động ứng phó, doanh nghiệp cần thiết lập hệ thống quản lý chứng từ xuất xứ nội bộ. Cụ thể, cần lưu trữ đầy đủ hợp đồng, hóa đơn, biên bản sản xuất, vận đơn và C/O ở dạng số hóa, đồng thời áp dụng phần mềm truy xuất nguồn gốc xuyên suốt từ nguyên liệu đến sản phẩm đầu ra. Tham khảo thêm hướng dẫn của Tổng cục Hải quan về quản lý chứng từ xuất xứ có thể giúp doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình từ sớm.
Tóm lại, quy định xuất xứ hàng hóa không chỉ là thủ tục hành chính mà là yếu tố sống còn trong quản trị rủi ro chuỗi cung ứng thời kỳ hội nhập mới.
5. Giải pháp tuân thủ và tối ưu hóa quy trình xuất nhập khẩu
5.1. Kiến nghị cho doanh nghiệp xuất khẩu
Để đảm bảo tuân thủ quy định xuất xứ hàng hóa, các doanh nghiệp cần chủ động thiết lập quy trình kiểm soát nội bộ ngay từ giai đoạn đầu chuỗi cung ứng. Việc chuẩn hóa chứng từ như hợp đồng mua bán, hóa đơn, vận đơn, C/O và bảng kê nguyên vật liệu đầu vào là điều bắt buộc. Đặc biệt, doanh nghiệp cần lưu trữ các chứng từ này ở dạng điện tử để dễ dàng truy xuất khi cơ quan hải quan yêu cầu hậu kiểm.
Việc ứng dụng phần mềm quản lý C/O sẽ giúp tự động hóa quy trình theo dõi, đối chiếu dữ liệu sản xuất và xuất xứ. Hệ thống này có thể cảnh báo sớm khi phát hiện sai lệch, từ đó giảm thiểu rủi ro bị đình chỉ thông quan hoặc bị từ chối ưu đãi thuế. Đối với doanh nghiệp có khối lượng xuất khẩu lớn hoặc tham gia nhiều hiệp định thương mại như EVFTA, RCEP hay CPTPP, việc đầu tư vào hệ thống quản lý này là tối ưu lâu dài.
Để hiểu rõ hơn về các tiêu chí xác minh, doanh nghiệp có thể tham khảo Thông tư 33/2023/TT-BTC của Bộ Tài chính, một trong những cơ sở pháp lý quan trọng về quy định xuất xứ hàng hóa hiện hành.
5.2. Vai trò của tư vấn và dịch vụ logistics – hải quan
Ngoài năng lực nội bộ, hợp tác với các đơn vị logistics và khai báo hải quan uy tín là giải pháp hiệu quả giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và hạn chế sai sót trong quá trình xử lý hồ sơ xuất xứ. Những đơn vị này thường nắm vững các cập nhật mới nhất về quy định xuất xứ hàng hóa, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ đúng chuẩn, nộp C/O qua hệ thống điện tử và theo dõi phản hồi từ phía hải quan.
Việc sử dụng dịch vụ tư vấn chuyên sâu còn giúp doanh nghiệp chủ động đánh giá năng lực đáp ứng xuất xứ của từng mặt hàng, từ đó lựa chọn phương án sản xuất hoặc nguồn cung phù hợp nhất. Các doanh nghiệp có thể cân nhắc dịch vụ khai báo hải quan và tư vấn logistics của HT Global Logistics – đơn vị có kinh nghiệm thực chiến trong việc xử lý hồ sơ C/O tại Việt Nam và các thị trường quốc tế.
Tóm lại, tuân thủ quy định xuất xứ hàng hóa không thể chỉ phụ thuộc vào một bộ phận hành chính nội bộ mà cần một hệ sinh thái phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp – công nghệ – dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp để đảm bảo thông quan suôn sẻ và tận dụng tốt ưu đãi FTA.

