1. Toàn cảnh thiên tai Đông Nam Á cuối 2024 – đầu 2025
1.1. Diễn biến mưa lớn và lũ lụt tại các quốc gia trọng điểm
Cuối năm 2024 và kéo dài đến đầu 2025, khu vực Đông Nam Á chứng kiến chuỗi thiên tai nghiêm trọng với mưa lớn kéo dài và lũ lụt lan rộng. Đặc biệt, Malaysia và Indonesia là hai quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề. Tại Malaysia, lượng mưa tại bang Johor và Kelantan đã vượt ngưỡng 700 mm chỉ trong vòng 5 ngày, buộc hơn 50.000 người phải sơ tán (theo Bernama). Trong khi đó, đảo Java (Indonesia) hứng chịu đợt mưa giông kỷ lục gây lũ quét tại các khu công nghiệp trọng điểm như Bekasi, Cikarang.
Tại Thái Lan, khu vực miền Nam và Bangkok cũng ghi nhận ngập lụt tại nhiều tuyến đường và trung tâm phân phối nội địa. Nhiều vùng bị cô lập do hệ thống cống và đê chắn yếu kém, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận kho vận và trung tâm hậu cần.
Diễn biến thời tiết cực đoan đang cho thấy thiên tai ảnh hưởng hạ tầng logistics không còn là rủi ro ngắn hạn, mà là mối đe dọa dài hạn cho chuỗi cung ứng nội vùng.
1.2. Mức độ thiệt hại về hạ tầng và vận chuyển hàng hóa
Tác động của đợt thiên tai này tới hạ tầng logistics khu vực Đông Nam Á là rất rõ rệt. Theo dữ liệu từ ASEAN Disaster Risk Monitor, hơn 2.300 km đường quốc lộ và tỉnh lộ tại Malaysia và Indonesia đã bị ngập sâu, làm tê liệt giao thông trong nhiều ngày.
Các cảng sông, đặc biệt là cảng nội địa ở Klang (Malaysia) và Palembang (Indonesia), buộc phải tạm dừng hoạt động do nước dâng cao và dòng chảy xiết, khiến tàu sà lan không thể neo đậu. Những tuyến vận tải thủy này vốn đóng vai trò then chốt trong phân phối nội địa đang bị gián đoạn hoàn toàn.
Hệ quả là nhiều tuyến vận chuyển container nội vùng phải tạm ngừng hoặc chuyển hướng, kéo dài thời gian vận chuyển từ 3–7 ngày so với bình thường. Các doanh nghiệp có hàng hóa xuất từ Việt Nam đi qua Malaysia hay Indonesia cũng bị ảnh hưởng dây chuyền – nhất là đối với hàng nông sản, thực phẩm và linh kiện điện tử cần thời gian giao nhanh.
Việc thiên tai ảnh hưởng hạ tầng logistics không chỉ dừng lại ở cục bộ một vài khu vực, mà đang gây áp lực lớn lên toàn bộ chuỗi cung ứng khu vực, đặc biệt trong mùa cao điểm giao thương đầu năm 2025. Doanh nghiệp cần theo sát các diễn biến thời tiết và chủ động phối hợp với đơn vị vận chuyển có giải pháp linh hoạt như HT Global Logistics để tối ưu chi phí và thời gian giao hàng trong giai đoạn bất ổn này.
2. Thiên tai ảnh hưởng hạ tầng logistics như thế nào?
Khi các đợt mưa lớn, lũ quét diễn ra liên tục tại Đông Nam Á, tác động tiêu cực của thiên tai ảnh hưởng hạ tầng logistics nhanh chóng bộc lộ rõ trên toàn chuỗi vận hành. Từ khâu vận chuyển, lưu kho đến phân phối – tất cả đều bị gián đoạn.
2.1. Đứt gãy chuỗi liên kết cảng biển – kho – nhà máy
Thiên tai khiến đường bộ ngập sâu, đường sắt tê liệt, và vận tải thủy ngừng hoạt động, kéo theo chuỗi liên kết logistics từ cảng biển – kho trung chuyển – khu công nghiệp bị phá vỡ. Tại Malaysia, các tuyến nối từ cảng Klang đến vùng công nghiệp Shah Alam bị đình trệ hoàn toàn trong 5 ngày đầu tháng 1/2025 (theo The Straits Times).
Do không thể đưa container ra khỏi cảng đúng lịch, hàng hóa tồn đọng tăng đột biến. Điều này gây hiệu ứng domino, làm chậm cả những đơn hàng xuất đi quốc tế – trong đó có Việt Nam.
2.2. Thiếu container rỗng và trễ lịch giao hàng
Việc vận chuyển nội địa đình trệ khiến container rỗng không được điều chuyển đúng thời điểm. Các tuyến quan trọng như Việt Nam – Malaysia và Thái Lan – Indonesia bị thiếu hụt container từ 15–25% so với cùng kỳ. Điều này gây trễ lịch giao hàng, đặc biệt trong giai đoạn cao điểm đầu năm 2025, làm tăng áp lực chi phí cho doanh nghiệp.
2.3. Phát sinh chi phí bảo hiểm, lưu kho, và tái giao
Các công ty logistics phải gánh thêm chi phí cho bảo hiểm thời tiết (weather surcharge), lưu kho dài ngày và nhiều lần giao lại. Do thiên tai ảnh hưởng hạ tầng logistics, mức phí lưu bãi tại cảng tăng trung bình 10–15%, gây áp lực cho nhà xuất khẩu.
Để giảm thiểu các chi phí không mong muốn này, doanh nghiệp nên chọn các đơn vị như HT Global Logistics – đơn vị có năng lực xử lý linh hoạt, đảm bảo thời gian giao hàng kể cả trong điều kiện thời tiết xấu.
2.4. Rủi ro cao với hàng dễ hỏng
Các ngành như thực phẩm – đồ uống (F&B), nông sản và hàng y tế – vốn yêu cầu vận chuyển nhanh và bảo quản lạnh – chịu ảnh hưởng nặng nề. Mỗi giờ trễ có thể khiến giá trị lô hàng giảm mạnh, thậm chí hỏng hoàn toàn. Đây là lý do các doanh nghiệp cần có giải pháp logistics thích ứng thiên tai, sử dụng kho lạnh trung gian và lộ trình dự phòng phù hợp theo mùa mưa lũ.
3. Chi phí logistics tăng cao do yếu tố thời tiết
Khi thiên tai liên tiếp diễn ra tại Đông Nam Á cuối 2024 – đầu 2025, thiên tai ảnh hưởng hạ tầng logistics không chỉ khiến chuỗi cung ứng bị gián đoạn, mà còn đẩy chi phí logistics tăng cao trên diện rộng. Đây là một trong những hệ quả lớn nhất mà các doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần đặc biệt lưu tâm.
Tại Indonesia và Malaysia, chi phí vận tải nội địa tăng mạnh từ 15% đến 30% so với cùng kỳ. Các tuyến đường thường xuyên bị ngập nước khiến thời gian di chuyển kéo dài, buộc nhà vận chuyển phải điều thêm phương tiện và tài xế, gây đội chi phí. Đặc biệt, tại các vùng như Sabah, Sarawak (Malaysia) hay Kalimantan (Indonesia), nơi phụ thuộc lớn vào giao thông thủy, tình trạng càng nghiêm trọng.
Giá cước cano – sà lan trên các tuyến sông như sông Klang, sông Kapuas hay Mahakam đã tăng gấp đôi. Nhiều cảng sông tạm ngưng tiếp nhận tàu nhỏ vì nước lớn và dòng xiết, làm giảm tần suất vận hành – yếu tố khiến giá cước tăng đột biến. Doanh nghiệp có nhu cầu vận chuyển nội địa hoặc trung chuyển hàng hóa bằng đường thủy đều bị ảnh hưởng nặng.
Song song đó, phí bảo hiểm hàng hóa cũng được điều chỉnh tăng theo rủi ro thời tiết. Nhiều công ty bảo hiểm cập nhật hệ số rủi ro cho từng khu vực, đặc biệt là hàng hóa vận chuyển vào mùa lũ. Theo Insurance Business Asia, mức phí bảo hiểm hàng đường thủy tăng trung bình 10–12% tại khu vực ASEAN trong quý I/2025.
Ngoài ra, các hãng vận chuyển quốc tế như Maersk, CMA-CGM, hay các công ty logistics cũng cập nhật phụ phí thời tiết (weather surcharge) trong bảng giá vận chuyển. Khoản phụ phí này được cộng thêm 5–8% nhằm bù đắp rủi ro mưa bão, đặc biệt khi vận chuyển hàng lạnh, hàng dễ hư hỏng.
Tình hình thời tiết ngày càng cực đoan buộc doanh nghiệp phải có chiến lược chủ động hơn trong quản trị rủi ro logistics, bao gồm chọn tuyến đường thay thế, cập nhật phí vận chuyển kịp thời và ký hợp đồng dài hạn với đơn vị uy tín.
4. So sánh tác động tại các nước trong khu vực
Mùa mưa lũ cuối năm 2024 đến đầu 2025 đã tạo ra những ảnh hưởng sâu rộng tới chuỗi cung ứng khu vực, đặc biệt tại Đông Nam Á. Việc thiên tai ảnh hưởng hạ tầng logistics tại các quốc gia như Malaysia, Indonesia và Việt Nam không đồng đều, nhưng đều đặt ra những cảnh báo nghiêm trọng về tính dễ tổn thương của hệ thống logistics trước biến đổi khí hậu.
4.1. Malaysia – mạng lưới cảng sông bị gián đoạn
Tại Malaysia, dù cảng Klang – cảng container lớn nhất nước này – chỉ chịu ảnh hưởng nhẹ, thì các cảng vệ tinh nội địa ven sông lại bị gián đoạn nặng. Các tuyến vận tải bằng cano và sà lan vốn là phương tiện chủ lực để kết nối hàng hóa từ khu công nghiệp nội địa ra cảng, đã gần như tê liệt do mực nước dâng cao và dòng chảy xiết. Điều này khiến thời gian giao hàng nội địa tăng gấp đôi, đồng thời làm tăng chi phí trung chuyển.
4.2. Indonesia – thiệt hại lớn tại các đảo
Indonesia chịu ảnh hưởng nặng nề do đặc điểm địa lý là quần đảo. Các khu vực như Java, Sumatra bị cô lập tạm thời khi nhiều cây cầu liên đảo bị hư hỏng hoặc tuyến phà buộc dừng hoạt động. Cảng Tanjung Priok (Jakarta) và Belawan (Medan) bị gián đoạn tiếp nhận container trong vài ngày vì mưa lớn và ngập bãi. Các doanh nghiệp logistics tại đây phải thuê lại phương tiện chuyên dụng hoặc thay đổi lộ trình, làm gia tăng chi phí gấp 1.5–2 lần. Theo Asia Logistics Report, tổn thất ước tính tại Indonesia lên tới hàng chục triệu USD chỉ trong tháng 1/2025.
4.3. Việt Nam – ảnh hưởng gián tiếp nhưng cần cảnh giác
Việt Nam tuy không chịu tác động trực tiếp từ thiên tai như Malaysia hay Indonesia, nhưng lại bị ảnh hưởng dây chuyền. Mưa lớn kéo dài tại miền Trung khiến một số tuyến quốc lộ (QL1A, QL49) bị chia cắt tạm thời, làm chậm tiến độ giao hàng từ nội địa ra cảng biển như Đà Nẵng, Chu Lai. Ngoài ra, doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa qua cảng Malaysia và Indonesia cũng bị trễ lịch giao vì cảng bạn tạm ngưng tiếp nhận. Đây là hồi chuông cảnh tỉnh cho hệ thống logistics nội vùng Việt Nam trong việc xây dựng phương án dự phòng và mở rộng đối tác cảng biển.
Để đảm bảo chuỗi cung ứng ổn định, doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam nên hợp tác với các đơn vị có mạng lưới đa quốc gia như HT Global Logistics, từ đó có nhiều lựa chọn tuyến thay thế, hạn chế rủi ro khi một khu vực bị tê liệt.
5. Doanh nghiệp nên ứng phó thế nào trước thiên tai ảnh hưởng hạ tầng logistics?
Trước thực tế thiên tai ảnh hưởng hạ tầng logistics ngày càng thường xuyên và khó dự đoán, doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần xây dựng chiến lược ứng phó chủ động, tránh để gián đoạn chuỗi cung ứng hoặc phát sinh chi phí vượt kiểm soát.
- Theo dõi cảnh báo thời tiết sát sao: Việc chủ động cập nhật dự báo mưa bão, ngập lụt tại các khu vực cảng, tuyến đường trọng điểm sẽ giúp doanh nghiệp điều chỉnh lịch vận chuyển hoặc lưu kho kịp thời. Có thể sử dụng các nền tảng như ReliefWeb hoặc trang dự báo khí tượng của từng quốc gia.
- Sử dụng dịch vụ logistics đa phương thức: Chọn các đơn vị như HT Global Logistics – có hệ thống vận tải linh hoạt (đường bộ, đường biển, đường sông, đường hàng không) – giúp tối ưu khả năng luân chuyển hàng hóa khi một phương thức gặp rủi ro.
- Dự phòng tuyến vận tải – kho tạm: Doanh nghiệp nên xây dựng kế hoạch B, ví dụ: thuê kho dự trữ tại khu vực ít chịu ảnh hưởng thiên tai, hoặc đăng ký slot dự phòng tại các cảng thay thế. Điều này giúp duy trì hoạt động giao nhận khi cảng chính bị ngừng tiếp nhận.
- Đàm phán điều khoản rủi ro thời tiết: Khi ký hợp đồng với hãng vận chuyển hoặc bảo hiểm, nên làm rõ điều khoản về thiên tai, bao gồm thời gian chờ, mức phạt chậm giao hàng, và quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại – đặc biệt với hàng lạnh, hàng dễ hỏng.
- Tối ưu theo mùa vụ: Phân tích dữ liệu mùa mưa – mùa khô trong khu vực để điều chỉnh lịch vận chuyển. Điều này không chỉ giúp giảm nguy cơ tắc nghẽn mà còn tối ưu chi phí vận hành.
Việc ứng phó linh hoạt với thiên tai ảnh hưởng hạ tầng logistics không chỉ là giải pháp tình thế, mà nên trở thành một phần trong chiến lược quản trị rủi ro dài hạn của mọi doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

