1. Bối cảnh điều chỉnh thuế giữa Hoa Kỳ và Nhật Bản
1.1 Hoa Kỳ áp thuế đối ứng 25% lên hàng Nhật
Trong bối cảnh địa chính trị và thương mại toàn cầu đang có nhiều biến động, Hoa Kỳ đã chính thức áp dụng mức thuế “reciprocal” 25% lên nhiều mặt hàng xuất khẩu từ Nhật Bản. Động thái này được xem là phản ứng từ phía Washington trước những chênh lệch cán cân thương mại song phương, đặc biệt trong lĩnh vực sản phẩm công nghiệp và công nghệ cao. Chính sách thuế này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến hàng hóa Nhật Bản mà còn gián tiếp tác động đến các đối tác thương mại trong chuỗi cung ứng, trong đó có Việt Nam.
Đối với các doanh nghiệp Việt đang thực hiện xuất khẩu gián tiếp thông qua đối tác trung gian tại Mỹ, hoặc sử dụng quy trình gia công một phần tại Hoa Kỳ, mức thuế mới này có thể dẫn đến sự gia tăng chi phí đột biến. Hệ quả là giá thành sản phẩm khi tiếp cận thị trường Nhật Bản bị đội lên đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến thuế xuất khẩu sang Nhật trong các trường hợp tái xuất hoặc gia công hai đầu. Đây là một điểm nghẽn mà doanh nghiệp Việt cần lưu tâm khi thiết kế chuỗi logistics xuyên quốc gia.
1.2 Giảm thuế còn 15% theo thoả thuận mới – tác động dây chuyền
Tuy nhiên, sau nhiều vòng đàm phán, Hoa Kỳ và Nhật Bản đã đạt được thỏa thuận thương mại song phương vào đầu năm 2025, trong đó mức thuế 25% được điều chỉnh giảm xuống còn 15%. Đây được xem là bước tiến tích cực giúp “giảm nhiệt” áp lực thương mại và phục hồi phần nào dòng chảy hàng hóa giữa hai cường quốc.
Tuy nhiên, đối với Việt Nam, dù không trực tiếp bị ảnh hưởng bởi chính sách thuế này, nhưng vẫn phải đối mặt với những hệ quả dây chuyền, đặc biệt trong hoạt động thuế xuất khẩu sang Nhật thông qua các hình thức xuất khẩu gián tiếp. Các mặt hàng Việt Nam từng được hưởng lợi từ tuyến xuất – nhập khẩu ba chiều (Việt – Mỹ – Nhật) nay sẽ phải điều chỉnh lại phương án thương mại, tránh vướng phải chi phí không đáng có do biến động thuế ở các thị trường trung gian.
???? Xem thêm: Tác động từ các hiệp định thương mại tự do đến xuất khẩu Việt Nam
Việc cập nhật kịp thời và đánh giá tác động từ các chính sách thuế quốc tế sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng và tối ưu chi phí trong thuế xuất khẩu sang Nhật trong thời gian tới.
2. Tác động gián tiếp đến thuế xuất khẩu sang Nhật của Việt Nam
2.1 Hàng Việt qua Mỹ rồi sang Nhật – chịu áp lực thuế chồng
Trong bối cảnh toàn cầu hóa sản xuất và gia công, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đang xuất khẩu hàng hóa sang Nhật Bản thông qua chuỗi cung ứng có điểm trung chuyển tại Hoa Kỳ. Đây là phương thức phổ biến trong các ngành điện tử, dệt may và thực phẩm chế biến. Tuy nhiên, khi Hoa Kỳ áp dụng chính sách “thuế đối ứng” với Nhật, ngay cả khi thuế đã giảm xuống 15%, các lô hàng của Việt Nam cũng bị kéo theo mức thuế cao hơn khi tái xuất từ Mỹ sang Nhật. Điều này dẫn đến chi phí đội lên, lợi thế cạnh tranh giảm sút.
Đặc biệt, trong thuế xuất khẩu sang Nhật, trường hợp hàng Việt chỉ gia công một phần ở Mỹ rồi xuất tiếp sang Nhật có thể bị cơ quan hải quan Nhật nghi ngờ về xuất xứ và áp dụng mức thuế cao hơn thông thường. Điều này khiến không ít doanh nghiệp rơi vào thế bị động, vừa phải chịu thuế tại Mỹ, vừa mất quyền ưu đãi thuế tại Nhật nếu không chứng minh được nguồn gốc rõ ràng.
Để tránh rủi ro này, các doanh nghiệp cần cân nhắc điều chỉnh hành trình xuất khẩu, hạn chế quá cảnh qua Mỹ nếu không thực sự cần thiết. Ngoài ra, cần cập nhật thường xuyên các thông tin từ Hải quan Nhật Bản và theo dõi sát các quy định mới liên quan đến thuế nhập khẩu có thể ảnh hưởng đến thuế xuất khẩu sang Nhật của Việt Nam.
2.2 Doanh nghiệp gia công cần rà soát chuỗi cung ứng liên quốc gia
Không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu hoàn chỉnh, chính sách thuế của Mỹ còn tác động đến những doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi gia công đa quốc gia. Với mô hình “split production” – sản xuất chia đoạn giữa các quốc gia, nếu một phần nguyên liệu hoặc thành phẩm được gửi sang Mỹ xử lý rồi quay lại Việt Nam trước khi xuất sang Nhật, nguy cơ bị đánh thuế chồng là rất cao.
Trong ngành điện tử, nhiều linh kiện như bo mạch, vi xử lý được gửi sang Mỹ lắp ráp rồi đưa về Việt Nam hoàn thiện. Nếu sau đó sản phẩm xuất tiếp sang Nhật, doanh nghiệp rất dễ vướng phải nghi ngờ về gian lận xuất xứ và bị từ chối ưu đãi thuế. Các nhóm ngành như dệt may – vốn có chuỗi cung ứng đan xen nhiều nước – cũng đang gặp vấn đề tương tự.
Vì vậy, để kiểm soát tốt thuế xuất khẩu sang Nhật, các doanh nghiệp nên rà soát lại toàn bộ hành trình logistics, xác định rõ từng điểm dừng, nước trung chuyển và tính hợp pháp trong chứng từ C/O. Việc phối hợp chặt chẽ với đối tác logistics và tư vấn luật quốc tế sẽ là bước cần thiết để đảm bảo hàng hóa không bị “vạ lây” bởi các chính sách thuế không trực tiếp áp dụng với Việt Nam.
3. Phân tích rủi ro và cơ hội từ thay đổi thuế xuất khẩu sang Nhật
3.1 Rủi ro tăng giá thành, giảm sức cạnh tranh
Việc gián tiếp chịu ảnh hưởng từ chính sách thuế của Mỹ đã khiến nhiều doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với rủi ro gia tăng đáng kể về chi phí. Khi hàng hóa bị đánh thuế cao hơn do quá cảnh hoặc gia công tại Mỹ, giá thành sản phẩm đầu cuối tăng lên, làm giảm sức cạnh tranh trên thị trường Nhật – một thị trường vốn rất nhạy cảm về giá và chất lượng. Đặc biệt trong các ngành hàng tiêu dùng nhanh như thực phẩm chế biến, đồ gỗ, dệt may, việc tăng giá nhẹ có thể dẫn tới mất đơn hàng vào tay các đối thủ trong khu vực như Thái Lan hay Indonesia.
Ngoài ra, nếu doanh nghiệp không chuẩn bị kỹ về mặt hồ sơ xuất xứ, hàng hóa có thể bị tạm giữ để xác minh hoặc bị loại khỏi các ưu đãi thuế quan theo các FTA đang có hiệu lực với Nhật Bản như Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt – Nhật (VJEPA). Điều này không chỉ gây tổn thất về thời gian mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín thương mại và dòng tiền của doanh nghiệp.
Do đó, quản trị rủi ro liên quan đến thuế xuất khẩu sang Nhật đang trở thành ưu tiên hàng đầu trong chiến lược vận hành của nhiều doanh nghiệp. Cần xây dựng phương án dự phòng và điều chỉnh chính sách giá phù hợp, đồng thời liên tục cập nhật các quy định về thuế quan từ cả Nhật Bản và Mỹ để phản ứng linh hoạt.
3.2 Cơ hội mở rộng xuất khẩu trực tiếp, tránh trung gian
Tuy nhiên, bên cạnh rủi ro, việc điều chỉnh thuế xuất khẩu sang Nhật cũng mở ra một số cơ hội tiềm năng cho doanh nghiệp Việt Nam. Đầu tiên là xu hướng đẩy mạnh xuất khẩu trực tiếp từ Việt Nam sang Nhật, thay vì phụ thuộc vào các đối tác trung gian tại Mỹ. Điều này không chỉ giúp rút ngắn chuỗi logistics, giảm chi phí vận chuyển và xử lý hải quan mà còn nâng cao khả năng kiểm soát chất lượng, chứng từ và xuất xứ hàng hóa – yếu tố then chốt để được hưởng ưu đãi thuế trong bối cảnh hiện nay.
Thêm vào đó, nhiều FTA song phương như VJEPA hoặc Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) đang tạo điều kiện để hàng Việt được hưởng thuế suất ưu đãi thẳng khi xuất sang Nhật, nếu tuân thủ đầy đủ quy tắc xuất xứ. Điều này tạo đòn bẩy mạnh mẽ để doanh nghiệp đầu tư vào chuỗi cung ứng trong nước, giảm phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu và dịch vụ từ Mỹ hoặc nước thứ ba.
Trong giai đoạn hiện nay, việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng và tập trung xuất khẩu trực tiếp có thể trở thành giải pháp chiến lược để giảm thiểu ảnh hưởng của thuế xuất khẩu sang Nhật. Những doanh nghiệp chủ động thay đổi sẽ có lợi thế chiếm lĩnh thị phần sớm, trong khi những đơn vị chậm thích nghi có nguy cơ tụt lại phía sau.
4. Giải pháp cho doanh nghiệp Việt trong quản trị thuế xuất khẩu sang Nhật
4.1 Tăng minh bạch hóa xuất xứ và tối ưu tuyến logistics
Để ứng phó hiệu quả với những biến động từ thuế xuất khẩu sang Nhật, doanh nghiệp Việt cần ưu tiên minh bạch hóa xuất xứ hàng hóa. Việc đảm bảo nguồn gốc nguyên liệu rõ ràng, có chứng từ hợp lệ, đồng thời tuân thủ nghiêm các quy tắc xuất xứ theo CPTPP hoặc VJEPA là yếu tố then chốt để được hưởng ưu đãi thuế. Ngoài ra, doanh nghiệp nên áp dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc và số hóa chứng từ xuất khẩu nhằm giảm rủi ro bị kiểm tra hoặc đình chỉ thông quan.
Song song đó, tuyến logistics cũng cần được tối ưu để hạn chế các mắt xích trung gian — đặc biệt là các kênh xuất khẩu có liên quan đến thị trường Mỹ, nơi đang áp thuế cao với hàng Nhật. Thay vào đó, xuất khẩu trực tiếp từ Việt Nam sang Nhật giúp rút ngắn hành trình, giảm chi phí và giảm nguy cơ gián tiếp bị ảnh hưởng bởi chính sách “thuế trả đũa” của Mỹ. Việc xây dựng các trung tâm phân phối chuyên biệt tại Nhật hoặc liên kết với đối tác nội địa Nhật cũng là cách để cải thiện hiệu quả phân phối và tăng độ tin cậy trên thị trường.
Doanh nghiệp có thể tham khảo hướng dẫn về quy tắc xuất xứ CPTPP từ Bộ Công Thương để điều chỉnh chiến lược xuất khẩu phù hợp trong bối cảnh hiện nay.
4.2 Cập nhật quy định ưu đãi thuế trong hiệp định CPTPP, VJEPA
Một trong những giải pháp trọng yếu để kiểm soát tốt thuế xuất khẩu sang Nhật là tận dụng tối đa các ưu đãi từ các hiệp định thương mại tự do hiện hành. CPTPP và VJEPA đều đang mở ra cơ hội lớn cho hàng Việt thâm nhập thị trường Nhật với mức thuế suất ưu đãi, thậm chí 0% nếu đáp ứng đủ điều kiện. Tuy nhiên, để hưởng lợi thực sự, doanh nghiệp cần cập nhật đầy đủ các quy định mới nhất từ phía Nhật và từ Bộ Tài chính Việt Nam.
Việc hiểu rõ cách vận hành và quy trình chứng nhận trong mỗi hiệp định sẽ giúp doanh nghiệp chủ động trong khâu chuẩn bị hồ sơ, tránh tình trạng bị truy thu hoặc từ chối ưu đãi thuế. Ngoài ra, việc tham khảo thêm các bản tin pháp lý, thông báo từ cơ quan hải quan Việt Nam và đối tác Nhật sẽ giúp doanh nghiệp luôn “đi trước một bước”.
Doanh nghiệp có thể cập nhật văn bản hướng dẫn về VJEPA tại trang tin của Tổng cục Hải quan hoặc liên hệ với các trung tâm xúc tiến thương mại để được hỗ trợ chi tiết.
5. Khuyến nghị & Dự báo xu hướng điều chỉnh thuế xuất khẩu sang Nhật trong thời gian tới
Trong bối cảnh môi trường thương mại toàn cầu tiếp tục biến động, thuế xuất khẩu sang Nhật được dự báo sẽ ngày càng giữ vai trò chiến lược trong việc định hình dòng chảy hàng hóa giữa hai quốc gia. Với áp lực từ các hiệp định song phương và tác động gián tiếp từ chính sách thuế của Hoa Kỳ đối với Nhật Bản, các điều chỉnh về thuế nhập – xuất khẩu nhiều khả năng sẽ diễn ra theo hướng linh hoạt nhưng vẫn bảo đảm sự công bằng và cạnh tranh.
Một xu hướng rõ nét là việc Nhật Bản sẽ tiếp tục rà soát và tinh chỉnh các điều khoản trong các hiệp định thương mại như VJEPA và CPTPP, nhằm thúc đẩy thương mại bền vững, đồng thời tăng cường các tiêu chí minh bạch về xuất xứ, vệ sinh an toàn thực phẩm và phát thải carbon. Điều này buộc doanh nghiệp Việt không chỉ tập trung vào chi phí mà còn phải tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng xanh và minh bạch hơn.
Về khuyến nghị, các doanh nghiệp cần duy trì sự chủ động trong việc theo dõi sát các điều chỉnh liên quan đến thuế xuất khẩu sang Nhật, cập nhật các thông báo mới từ Tổng cục Hải quan Việt Nam và các văn bản từ Bộ Tài chính Nhật. Đồng thời, nên tăng cường hợp tác với các đối tác logistics và pháp lý có kinh nghiệm quốc tế để nhanh chóng thích ứng với các tiêu chuẩn mới.
Với các doanh nghiệp xuất khẩu chủ lực như thủy sản, dệt may, đồ gỗ, đây là thời điểm vàng để tái cấu trúc chiến lược xuất khẩu – không chỉ nhằm hưởng ưu đãi thuế, mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững tại thị trường Nhật Bản trong dài hạn.

